Dijon FCO
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
F.C. Sochaux-Montbéliard

Dijon FCO vs F.C. Sochaux-Montbéliard

Tỷ số chung cuộc: Dijon FCO 0-0 F.C. Sochaux-Montbéliard tại Championnat National, 17 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dijon FCO thắng 5, hòa 3, F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 30
Sân vận động
Stade Gaston-Gérard, Dijon
Phong độ
LDLDW Dijon FCO
DWDDW F.C. Sochaux-Montbéliard
  1. 37' B. Ndezi B. Hamada
  2. 41' A. Boutoutaou
  3. HT0-0
  4. 65' L. Lacroix H. Vargas-Rios
  5. 65' A. Ntamack J. Domingues
  6. 68' E. Mendes S. Baghdadi
  7. 85' I. Diallo
  8. 86' A. Sidibe K. Djoco
  9. 89' Y. Aka M. Barreto
  10. 89' T. Dong J. Tavares
  11. 90' J. Masson
  12. 90'+2 A. Ntamack
  13. FT0-0

Đội hình

Dijon FCO HLV: Baptiste Ridira
  1. 1L. Montfort
  2. 7B. Hamada ▼ 37'
  3. 6W. Diouf
  4. 5Q. Bernard
  5. 2I. Diallo
  6. 14J. Marie
  7. 21S. Chouchane
  8. 4M. Barreto ▼ 89'
  9. 20H. Vargas-Rios ▼ 65'
  10. 22J. Domingues ▼ 65'
  11. 11J. Tavares ▼ 89'

Dự bị 5

  1. 23L. Lacroix ▲ 65'
  2. 36Y. Aka ▲ 89'
  3. 18B. Ndezi ▲ 37'
  4. 29A. Ntamack ▲ 65'
  5. 37T. Dong ▲ 89'
F.C. Sochaux-Montbéliard HLV: Vincent Hognon
  1. 30A. Pierre
  2. 26E. N'Gatta
  3. 4A. Vitelli
  4. 14M. Peybernes
  5. 3D. Gomis
  6. 23J. Masson
  7. 28A. Boutoutaou
  8. 15J. Mexique
  9. 5S. Baghdadi ▼ 68'
  10. 7B. Gomel
  11. 9K. Djoco ▼ 86'

Dự bị 5

  1. 1M. Jeannin
  2. 24D. Tavares
  3. 6E. Mendes ▲ 68'
  4. 12A. Sidibe ▲ 86'
  5. 10B. Fofana

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dijon FCO
32 52 - 25 +27 65
2
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 51 - 26 +25 58
3
FC Rouen
32 43 - 29 +14 55
4
Fleury 91
32 47 - 30 +17 54
5
FC Versailles 78
32 46 - 34 +12 53
6
US Orléans
32 42 - 42 0 51
7
Le Puy Foot
32 45 - 38 +7 47
8
Caen
32 39 - 34 +5 40
9
US Concarneau
32 32 - 37 -5 38
10
Valenciennes FC
32 35 - 44 -9 37
11
Aubagne
32 38 - 46 -8 37
12
FC Villefranche
32 34 - 45 -11 37
13
US Quevilly-Rouen
32 34 - 45 -11 33
14
Paris 13 Atletico
32 26 - 41 -15 32
15
Bourg-en-bresse 01
32 25 - 44 -19 31
16
LB Châteauroux
32 35 - 49 -14 30
17
Stade Briochin
32 35 - 50 -15 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu35
59Ghi được56
29Thủng lưới31
1.59Bàn thắng mỗi trận1.6
16Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu