F.C. Sochaux-Montbéliard vs Dijon FCO
Tỷ số chung cuộc: F.C. Sochaux-Montbéliard 1-2 Dijon FCO tại Championnat National, 25 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 2, hòa 3, Dijon FCO thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championnat National · Vòng 31
- Sân vận động
- Stade Auguste-Bonal, Montbéliard
- Phong độ
- LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
- LDLDW Dijon FCO
- 27' Y. Chahid
- 41' 0-1 J. Ikanga A Ngele · H. Vargas-Ríos
- 45'+2 M. Lecolier · M. Drammeh 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ S. Loubao ▼ V. Joseph
- 46' ▲ J. Meyer ▼ Y. Chahid
- 51' 1-2 H. Vargas-Ríos
- 53' C. Makutungu
- 63' T. Fontaine
- 66' ▲ E. Dodé ▼ T. Fontaine
- 71' E. Dode
- 75' ▲ A. Lembezat ▼ J. Ikanga A Ngele
- 79' ▲ G. Durbant ▼ M. Lecolier
- 80' ▲ D. Michel ▼ A. Daho
- 81' M. Drammeh
- 82' ▲ K. Schur ▼ Y. Barka
- 84' A. Lembezat
- 84' E. Mendes Da Silva
- 90'+3 M. Peybernes
- 90'+3 A. Duville-Parsemain
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Patouillet
- 14M. Peybernes
- 15T. Fontaine ▼ 66'
- 29J. Dacosta
- 23V. Mayela
- 6M. Drammeh
- 26S. Benchamma
- 25A. Daho ▼ 80'
- 34V. Joseph ▼ 46'
- 28E. Mendes Da Silva
- 19M. Lecolier ▼ 79'
Dự bị 5
- 22S. Loubao ▲ 46'
- 33E. Dodé ▲ 66'
- 20G. Durbant ▲ 79'
- 27D. Michel ▲ 80'
- 2A. Guett Guett
- 16P. Delecroix
- 20H. Vargas-Ríos
- 23C. Makutungu
- 32I. Akakpo
- 2I. Diallo
- 17Y. Chahid ▼ 46'
- 27Z. Moco
- 29D. Gui
- 9Y. Barka ▼ 82'
- 25A. Duville-Parsemain
- 10J. Ikanga A Ngele ▼ 75'
Dự bị 5
- 26J. Meyer ▲ 46'
- 11A. Lembezat ▲ 75'
- 8K. Schur ▲ 82'
- 37A. Djae
- 34T. Pirer
Thống kê
14
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 54 - 28 | +26 | 65 | |
| 2 | 32 | 48 - 34 | +14 | 58 | |
| 3 | 32 | 46 - 34 | +12 | 56 | |
| 4 | 32 | 37 - 35 | +2 | 47 | |
| 5 | 32 | 26 - 28 | -2 | 46 | |
| 6 | 32 | 43 - 37 | +6 | 45 | |
| 7 | 32 | 43 - 41 | +2 | 45 | |
| 8 | 32 | 48 - 46 | +2 | 42 | |
| 9 | 32 | 38 - 36 | +2 | 42 | |
| 10 | 32 | 42 - 39 | +3 | 40 | |
| 11 | 32 | 31 - 41 | -10 | 40 | |
| 12 | 32 | 29 - 30 | -1 | 38 | |
| 13 | 32 | 41 - 44 | -3 | 36 | |
| 14 | 32 | 32 - 38 | -6 | 35 | |
| 15 | 32 | 29 - 37 | -8 | 34 | |
| 16 | 32 | 40 - 62 | -22 | 33 | |
| 17 | 32 | 24 - 41 | -17 | 28 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu37
44Ghi được50
36Thủng lưới40
1.1Bàn thắng mỗi trận1.35
14Giữ sạch lưới14
11Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai26