Dijon FCO
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
F.C. Sochaux-Montbéliard

Dijon FCO vs F.C. Sochaux-Montbéliard

Tỷ số chung cuộc: Dijon FCO 0-3 F.C. Sochaux-Montbéliard tại Championnat National, 15 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dijon FCO thắng 5, hòa 3, F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 16
Sân vận động
Stade Gaston-Gérard, Dijon
Phong độ
LDLDW Dijon FCO
DWDDW F.C. Sochaux-Montbéliard
  1. 9' 0-1 A. Daho · D. Michel
  2. 44' M. Viltard
  3. HT0-1
  4. 63' Y. Chahid
  5. 63' N. Koffi K. Zohi
  6. 68' L. Etoga Y. Chahid
  7. 71' C. Irié K. Schur
  8. 71' M. Ben Fredj W. Nassi Ouled Bentle
  9. 80' K. N'Chobi R. Souici
  10. 81' 0-2 N. Fatar · A. Daho
  11. 84' I. Macalou A. Daho
  12. 89' 0-3 D. Michel · N. Koffi
  13. 90'+2 E. Mendes Da Silva N. Fatar
  14. 90'+2 E. Kayembe Tete D. Michel
  15. FT0-3

Đội hình

Dijon FCO HLV: B. Tavenot
  1. 40R. Risser
  2. 23C. Makutungu
  3. 5A. Temanfo
  4. 13S. Cissé
  5. 6R. Souici ▼ 80'
  6. 20Z. Fdaouch
  7. 28B. Soumaré
  8. 11W. Nassi Ouled Bentle ▼ 71'
  9. 17Y. Chahid ▼ 68'
  10. 25Z. Moco
  11. 8K. Schur ▼ 71'

Dự bị 5

  1. 29L. Etoga ▲ 68'
  2. 33C. Irié ▲ 71'
  3. 21M. Ben Fredj ▲ 71'
  4. 22K. N'Chobi ▲ 80'
  5. 34Z. Ariss
F.C. Sochaux-Montbéliard HLV: O. Tanchot
  1. 1M. Patouillet
  2. 15T. Fontaine
  3. 19J. Dacosta
  4. 4A. Vitelli
  5. 35D. Gomis
  6. 10R. Pereira De Sa
  7. 27D. Michel ▼ 90'
  8. 24M. Viltard
  9. 25A. Daho ▼ 84'
  10. 22K. Zohi ▼ 63'
  11. 17N. Fatar ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 9N. Koffi ▲ 63'
  2. 11I. Macalou ▲ 84'
  3. 33E. Mendes Da Silva ▲ 90'
  4. 34E. Kayembe Tete ▲ 90'
  5. 14S. Diagne

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Red Star F.C.
34 55 - 34 +21 65
2
Martigues
34 44 - 29 +15 59
3
Niort
34 58 - 42 +16 58
4
Dijon FCO
34 50 - 41 +9 54
5
Le Mans FC
34 49 - 44 +5 52
6
AS Nancy
34 51 - 46 +5 50
7
FC Rouen
34 41 - 37 +4 49
8
F.C. Sochaux-Montbéliard
34 51 - 44 +7 48
9
FC Versailles 78
34 41 - 33 +8 47
10
US Orléans
34 36 - 37 -1 44
11
Nîmes Olympique
34 36 - 43 -7 44
12
LB Châteauroux
34 41 - 44 -3 42
13
FC Villefranche
34 36 - 43 -7 41
14
Chasselay MDA
34 43 - 47 -4 38
15
Avranches
34 37 - 59 -22 38
16
Marignane Gignac F.C.
34 37 - 50 -13 37
17
SAS Épinal
34 39 - 51 -12 33
18
SO Cholet
34 34 - 55 -21 32

So sánh

41Trận đấu40
63Ghi được62
49Thủng lưới57
1.54Bàn thắng mỗi trận1.55
12Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn24
37Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu