F.C. Sochaux-Montbéliard
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dijon FCO

F.C. Sochaux-Montbéliard vs Dijon FCO

Tỷ số chung cuộc: F.C. Sochaux-Montbéliard 0-0 Dijon FCO tại Championnat National, 3 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 2, hòa 3, Dijon FCO thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 32
Sân vận động
Stade Auguste-Bonal, Montbéliard
Phong độ
DWDDW F.C. Sochaux-Montbéliard
LDLDW Dijon FCO
  1. 9' M. Drammeh
  2. 19' B. Moltenis
  3. 28' J. Marie
  4. 31' L. Etoga
  5. 45'+1 Z. Ariss
  6. HT0-0
  7. 62' N. Fatar I. Macalou
  8. 62' A. Ackra M. Drammeh
  9. 63' Y. Chahid B. Hamada
  10. 63' K. Schur W. Nassi Ouled Bentle
  11. 70' N. Fatar
  12. 78' K. N'Chobi C. Irié
  13. 78' R. Souici L. Etoga
  14. 79' A. Ackra
  15. 80' Amilcar Silva B. Moltenis
  16. 87' A. Daho D. Michel
  17. 87' T. Fontaine M. Lecolier
  18. 90'+4 T. Blot J. Marié
  19. FT0-0

Đội hình

F.C. Sochaux-Montbéliard HLV: O. Tanchot
  1. 1M. Patouillet
  2. 19J. Dacosta
  3. 5B. Moltenis ▼ 80'
  4. 4A. Vitelli
  5. 35D. Gomis
  6. 27D. Michel ▼ 87'
  7. 6M. Drammeh ▼ 62'
  8. 24M. Viltard
  9. 22K. Zohi
  10. 11I. Macalou ▼ 62'
  11. 33M. Lecolier ▼ 87'

Dự bị 5

  1. 17N. Fatar ▲ 62'
  2. 34A. Ackra ▲ 62'
  3. 3Amilcar Silva ▲ 80'
  4. 25A. Daho ▲ 87'
  5. 15T. Fontaine ▲ 87'
Dijon FCO HLV: B. Tavenot
  1. 40R. Risser
  2. 2A. Fofana
  3. 18A. Drouhin
  4. 34Z. Ariss
  5. 14J. Marié ▼ 90'
  6. 20Z. Fdaouch
  7. 29L. Etoga ▼ 78'
  8. 11W. Nassi Ouled Bentle ▼ 63'
  9. 25Z. Moco
  10. 31B. Hamada ▼ 63'
  11. 33C. Irié ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 17Y. Chahid ▲ 63'
  2. 8K. Schur ▲ 63'
  3. 22K. N'Chobi ▲ 78'
  4. 6R. Souici ▲ 78'
  5. 32T. Blot ▲ 90'

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Red Star F.C.
34 55 - 34 +21 65
2
Martigues
34 44 - 29 +15 59
3
Niort
34 58 - 42 +16 58
4
Dijon FCO
34 50 - 41 +9 54
5
Le Mans FC
34 49 - 44 +5 52
6
AS Nancy
34 51 - 46 +5 50
7
FC Rouen
34 41 - 37 +4 49
8
F.C. Sochaux-Montbéliard
34 51 - 44 +7 48
9
FC Versailles 78
34 41 - 33 +8 47
10
US Orléans
34 36 - 37 -1 44
11
Nîmes Olympique
34 36 - 43 -7 44
12
LB Châteauroux
34 41 - 44 -3 42
13
FC Villefranche
34 36 - 43 -7 41
14
Chasselay MDA
34 43 - 47 -4 38
15
Avranches
34 37 - 59 -22 38
16
Marignane Gignac F.C.
34 37 - 50 -13 37
17
SAS Épinal
34 39 - 51 -12 33
18
SO Cholet
34 34 - 55 -21 32

So sánh

40Trận đấu41
62Ghi được63
57Thủng lưới49
1.55Bàn thắng mỗi trận1.54
9Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu