F.C. Sochaux-Montbéliard
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Dijon FCO

F.C. Sochaux-Montbéliard vs Dijon FCO

Tỷ số chung cuộc: F.C. Sochaux-Montbéliard 0-1 Dijon FCO tại Championnat National, 21 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 2, hòa 3, Dijon FCO thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 14
Sân vận động
Stade Auguste-Bonal, Montbéliard
Phong độ
LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
LDLDW Dijon FCO
  1. 15' A. Boutoutaou
  2. HT0-0
  3. 56' A. Lembezat
  4. 62' S. Chouchane I. Diallo
  5. 71' B. Fofana S. Loubao
  6. 72' Y. Barka J. Tavares
  7. 80' F. Khatir
  8. 80' D. Tavares
  9. 80' A. Ntamack P. Bellon
  10. 81' M. Lecolier K. Djoco
  11. 81' J. Mexique A. Boutoutaou
  12. 81' J. Vetro B. Gomel
  13. 88' 0-1 J. Marie · J. Domingues
  14. 90'+4 J. Masson
  15. 90'+1 B. Youssouf M. Peybernes
  16. FT0-1

Đội hình

F.C. Sochaux-Montbéliard HLV: Vincent Hognon
  1. 1M. Jeannin
  2. 26E. N'Gatta
  3. 4A. Vitelli
  4. 14M. Peybernes ▼ 90'
  5. 24D. Tavares
  6. 6E. Mendes
  7. 23J. Masson
  8. 22S. Loubao ▼ 71'
  9. 28A. Boutoutaou ▼ 81'
  10. 7B. Gomel ▼ 81'
  11. 9K. Djoco ▼ 81'

Dự bị 5

  1. 10B. Fofana ▲ 71'
  2. 19M. Lecolier ▲ 81'
  3. 15J. Mexique ▲ 81'
  4. 11J. Vetro ▲ 81'
  5. 17B. Youssouf ▲ 90'
Dijon FCO HLV: Baptiste Ridira
  1. 16P. Delecroix
  2. 2I. Diallo ▼ 62'
  3. 6W. Diouf
  4. 5Q. Bernard
  5. 3F. Khatir
  6. 7B. Hamada
  7. 8P. Bellon ▼ 80'
  8. 14J. Marie
  9. 17A. Lembezat
  10. 11J. Tavares ▼ 72'
  11. 22J. Domingues

Dự bị 5

  1. 36Y. Aka
  2. 10Y. Barka ▲ 72'
  3. 21S. Chouchane ▲ 62'
  4. 23L. Lacroix
  5. 29A. Ntamack ▲ 80'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dijon FCO
32 52 - 25 +27 65
2
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 51 - 26 +25 58
3
FC Rouen
32 43 - 29 +14 55
4
Fleury 91
32 47 - 30 +17 54
5
FC Versailles 78
32 46 - 34 +12 53
6
US Orléans
32 42 - 42 0 51
7
Le Puy Foot
32 45 - 38 +7 47
8
Caen
32 39 - 34 +5 40
9
US Concarneau
32 32 - 37 -5 38
10
Valenciennes FC
32 35 - 44 -9 37
11
Aubagne
32 38 - 46 -8 37
12
FC Villefranche
32 34 - 45 -11 37
13
US Quevilly-Rouen
32 34 - 45 -11 33
14
Paris 13 Atletico
32 26 - 41 -15 32
15
Bourg-en-bresse 01
32 25 - 44 -19 31
16
LB Châteauroux
32 35 - 49 -14 30
17
Stade Briochin
32 35 - 50 -15 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu37
56Ghi được59
31Thủng lưới29
1.6Bàn thắng mỗi trận1.59
11Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu