Niort
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
US Orléans

Niort vs US Orléans

Tỷ số chung cuộc: Niort 0-0 US Orléans tại Championnat National, 1 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Niort thắng 2, hòa 3, US Orléans thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 27
Sân vận động
Stade René Gaillard, Niort
Phong độ
LLWWL Niort
WLWLD US Orléans
  1. HT0-0
  2. 61' P. Etoughe V. Marcel
  3. 64' A. Dabasse
  4. 73' B. El Kaddouri M. Zemzemi
  5. 73' G. Bentil R. Bakayoko
  6. 80' M. Keita M. Inchaud
  7. 80' L. Manga S. Renel
  8. 87' L. Manga
  9. 90'+4 S. Solvet
  10. 90'+4 B. El Kaddouri
  11. 90'+2 N. El Hassani N. Bouekou
  12. FT0-0

Đội hình

Niort HLV: P. Hinschberger
  1. 1P. Delecroix
  2. 5B. Ecuele Manga
  3. 2Q. Bernard
  4. 14D. Durivaux
  5. 18B. M'bondo
  6. 7M. Zemzemi ▼ 73'
  7. 26S. Benchamma
  8. 17S. Renel ▼ 80'
  9. 21N. Bouekou ▼ 90'
  10. 22R. Bakayoko ▼ 73'
  11. 9M. Inchaud ▼ 80'

Dự bị 5

  1. 20B. El Kaddouri ▲ 73'
  2. 8G. Bentil ▲ 73'
  3. 23M. Keita ▲ 80'
  4. 12L. Manga ▲ 80'
  5. 28N. El Hassani ▲ 90'
US Orléans HLV: K. Mokeddem
  1. 1V. Viot
  2. 14N. Saint-Ruf
  3. 28B. Agounon
  4. 22J. Halby-Touré
  5. 3S. Solvet
  6. 21V. Thérésin
  7. 5M. Camara
  8. 11G. Berthier
  9. 15L. Goujon
  10. 8V. Marcel ▼ 61'
  11. 10A. Dabasse

Dự bị 5

  1. 17P. Etoughe ▲ 61'
  2. 9J. Akassou
  3. 7Y. Soumaré
  4. 16O. Matimbou
  5. 6A. Niakaté

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Red Star F.C.
34 55 - 34 +21 65
2
Martigues
34 44 - 29 +15 59
3
Niort
34 58 - 42 +16 58
4
Dijon FCO
34 50 - 41 +9 54
5
Le Mans FC
34 49 - 44 +5 52
6
AS Nancy
34 51 - 46 +5 50
7
FC Rouen
34 41 - 37 +4 49
8
F.C. Sochaux-Montbéliard
34 51 - 44 +7 48
9
FC Versailles 78
34 41 - 33 +8 47
10
US Orléans
34 36 - 37 -1 44
11
Nîmes Olympique
34 36 - 43 -7 44
12
LB Châteauroux
34 41 - 44 -3 42
13
FC Villefranche
34 36 - 43 -7 41
14
Chasselay MDA
34 43 - 47 -4 38
15
Avranches
34 37 - 59 -22 38
16
Marignane Gignac F.C.
34 37 - 50 -13 37
17
SAS Épinal
34 39 - 51 -12 33
18
SO Cholet
34 34 - 55 -21 32

So sánh

36Trận đấu43
60Ghi được49
43Thủng lưới48
1.67Bàn thắng mỗi trận1.14
11Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu