US Orléans
4 : 2
FT · Hiệp một 4:0
·
Niort

US Orléans vs Niort

Tỷ số chung cuộc: US Orléans 4-2 Niort tại Championnat National, 20 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Orléans thắng 5, hòa 3, Niort thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 11
Sân vận động
Stade de la Source, Orléans
Phong độ
WLWLD US Orléans
LLWWL Niort
  1. 9' V. Marcel · J. Halby-Touré 1-0
  2. 15' V. Thérésin · K. Fortuné 2-0
  3. 39' M. Zemzemi
  4. 40' J. Halby-Touré · R. Ponti 3-0
  5. 45' A. Luth · K. Fortuné 4-0
  6. HT4-0
  7. 46' S. Cissé B. El Kaddouri
  8. 46' N. Bouekou M. Zemzemi
  9. 53' J. Santini
  10. 54' 4-1 B. M'bondo · B. Ecuele Manga
  11. 58' V. Marcel
  12. 58' A. Dabasse V. Marcel
  13. 71' 4-2 N. Elphege · S. Cissé
  14. 72' B. Agounon J. Halby-Touré
  15. 78' T. Tormin S. Renel
  16. 78' R. Anaba K. Gasnier
  17. 81' T. Tormin
  18. 86' Y. Soumaré A. Luth
  19. 90' B. Mbondo
  20. FT4-2

Đội hình

US Orléans HLV: S. Dubroca
  1. 1V. Viot
  2. 4M. Jean-Pierre
  3. 22J. Halby-Touré ▼ 72'
  4. 27J. Santini
  5. 21V. Thérésin
  6. 15L. Goujon
  7. 8V. Marcel ▼ 58'
  8. 20R. Ponti
  9. 25L. Bretelle
  10. 13K. Fortuné
  11. 26A. Luth ▼ 86'

Dự bị 5

  1. 10A. Dabasse ▲ 58'
  2. 28B. Agounon ▲ 72'
  3. 7Y. Soumaré ▲ 86'
  4. 5M. Camara
  5. 6A. Niakaté
Niort HLV: P. Hinschberger
  1. 1P. Delecroix
  2. 5B. Ecuele Manga
  3. 2Q. Bernard
  4. 14D. Durivaux
  5. 18B. M'bondo
  6. 7M. Zemzemi ▼ 46'
  7. 26S. Benchamma
  8. 17S. Renel ▼ 78'
  9. 29K. Gasnier ▼ 78'
  10. 19N. Elphege
  11. 20B. El Kaddouri ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 11S. Cissé ▲ 46'
  2. 21N. Bouekou ▲ 46'
  3. 24T. Tormin ▲ 78'
  4. 25R. Anaba ▲ 78'
  5. 40J. Mbeubap

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Red Star F.C.
34 55 - 34 +21 65
2
Martigues
34 44 - 29 +15 59
3
Niort
34 58 - 42 +16 58
4
Dijon FCO
34 50 - 41 +9 54
5
Le Mans FC
34 49 - 44 +5 52
6
AS Nancy
34 51 - 46 +5 50
7
FC Rouen
34 41 - 37 +4 49
8
F.C. Sochaux-Montbéliard
34 51 - 44 +7 48
9
FC Versailles 78
34 41 - 33 +8 47
10
US Orléans
34 36 - 37 -1 44
11
Nîmes Olympique
34 36 - 43 -7 44
12
LB Châteauroux
34 41 - 44 -3 42
13
FC Villefranche
34 36 - 43 -7 41
14
Chasselay MDA
34 43 - 47 -4 38
15
Avranches
34 37 - 59 -22 38
16
Marignane Gignac F.C.
34 37 - 50 -13 37
17
SAS Épinal
34 39 - 51 -12 33
18
SO Cholet
34 34 - 55 -21 32

So sánh

43Trận đấu36
49Ghi được60
48Thủng lưới43
1.14Bàn thắng mỗi trận1.67
14Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu