US Orléans vs Niort
Tỷ số chung cuộc: US Orléans 1-1 Niort tại Ligue 2, 4 tháng 3, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Orléans thắng 5, hòa 3, Niort thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 28
- Sân vận động
- Stade de la Source, Orléans
- Trọng tài
- Mehdi Mokhtari, France
- Phong độ
- WLWLD US Orléans
- LLWWL Niort
- 19' 0-1 A. Dona N'Doh · J. Roye
- 34' K. Ziani11m 1-1
- HT1-1
- 58' Esseid Belkalem
- 61' ▲ D. Lamkel Ze ▼ D. Djigla
- 62' Romain Armand
- 69' ▲ Z. Grich ▼ K. Rocheteau
- 72' ▲ K. Dupuis ▼ R. Armand
- 80' ▲ F. N'Goma ▼ P. Bouby
- 80' ▲ A. Dabasse ▼ A. Dona NDoh
- 83' Dylan Bronn
- 88' ▲ A. Gomis ▼ K. Ziani
- 90' Laurent Agouazi
- FT1-1
Đội hình
- 16O. Sissoko 6.5
- 3J. Sami 7.0
- 22G. Pinaud 6.5
- 26E. Belkalem 6.8
- 15B. Youssouf 6.6
- 21K. Ziani ⚽ ▼ 88' 7.5
- 17P. Bouby ▼ 80' 7.1
- 4M. Barreto 7.1
- 20M. Ligoule 6.1
- 9R. Armand ▼ 72' 6.7
- 27L. Nabab 7.1
Dự bị 5
- 11K. Dupuis ▲ 72' 6.6
- 19F. N'Goma ▲ 80' 6.5
- 14A. Gomis ▲ 88'
- 1T. Renault
- 25E. Seidou
- 16S. Allagbé 7.3
- 21J. Choplin 7.6
- 3D. Kiki 7.0
- 28D. Bronn 6.3
- 10L. Agouazi 6.9
- 19J. Roye ⇢ 7.0
- 15A. Dembélé 6.7
- 7D. Djigla ▼ 61' 6.3
- 6S. Sambia 7.3
- 9A. Dona N'Doh ⚽ 6.8
- 18K. Rocheteau ▼ 69' 6.9
Dự bị 5
- 8D. Lamkel Ze ▲ 61' 6.5
- 20Z. Grich ▲ 69' 6.2
- 11A. Dabasse ▲ 80' 6.3
- 23T. Lahaye
- 30A. Desmas
Thống kê
02⚑8
⚑120
52%Kiểm soát bóng48%
18Dứt điểm8
6Trúng đích4
4Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn1
8Phạt góc1
2Việt vị2
16Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua5
413Chuyền bóng406
329Chuyền chính xác312
80%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 63 - 47 | +16 | 67 | |
| 2 | 38 | 59 - 43 | +16 | 66 | |
| 3 | 38 | 56 - 38 | +18 | 66 | |
| 4 | 38 | 58 - 44 | +14 | 65 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 65 | |
| 6 | 38 | 58 - 40 | +18 | 64 | |
| 7 | 38 | 42 - 39 | +3 | 55 | |
| 8 | 38 | 39 - 31 | +8 | 54 | |
| 9 | 38 | 47 - 51 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 45 - 57 | -12 | 49 | |
| 11 | 38 | 47 - 58 | -11 | 48 | |
| 12 | 38 | 38 - 43 | -5 | 46 | |
| 13 | 38 | 46 - 48 | -2 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 44 | 0 | 45 | |
| 15 | 38 | 49 - 58 | -9 | 44 | |
| 16 | 38 | 55 - 60 | -5 | 43 | |
| 17 | 38 | 28 - 40 | -12 | 43 | |
| 18 | 38 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 19 | 38 | 36 - 56 | -20 | 36 | |
| 20 | 38 | 33 - 52 | -19 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu44
44Ghi được51
56Thủng lưới61
1.07Bàn thắng mỗi trận1.16
13Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai23