US Orléans
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Niort

US Orléans vs Niort

Tỷ số chung cuộc: US Orléans 0-1 Niort tại Ligue 2, 30 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Orléans thắng 5, hòa 3, Niort thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 6
Sân vận động
Stade de la Source, Orléans
Trọng tài
Pierre Gaillouste, France
Phong độ
WLWLD US Orléans
LLWWL Niort
  1. HT0-0
  2. 61' 0-1 O. Kemen · V. Jacob
  3. 71' Antoine Leautey
  4. 74' Stéphane Lambèse
  5. 76' J. Correa J. Lopy
  6. 76' M. D'Arpino Y. Demoncy
  7. 82' F. El Khoumisti S. Lambese
  8. 82' L. Ameka A. Leautey
  9. 90'+2 T. Vion G. Koyalipou
  10. FT0-1

Đội hình

US Orléans Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Ollé-Nicolle
  1. 30J. Vachoux 7.3
  2. 3C. Cambon 6.9
  3. 22G. Pinaud 6.6
  4. 23S. Lambese ▼ 82' 6.1
  5. 4G. Mutombo Kupa 6.6
  6. 8J. Lopy ▼ 76' 6.8
  7. 24Y. Demoncy ▼ 76' 6.5
  8. 11T. Keita 7.4
  9. 15V. Thill 8.1
  10. 7G. Perrin 7.0
  11. 21A. Scheidler 7.1

Dự bị 7

  1. 20J. Correa ▲ 76' 6.6
  2. 6M. D'Arpino ▲ 76' 6.7
  3. 25F. El Khoumisti ▲ 82' 6.4
  4. 19A. Marchadier
  5. 12A. Luzayadio
  6. 1T. Renault
  7. 29A. Talal
Niort Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Plancque
  1. 1S. Allagbé 8.2
  2. 5M. Sans 7.3
  3. 28I. Paro 7.1
  4. 3F. Lapis 7.3
  5. 23J. Da Costa 7.2
  6. 10V. Jacob 7.2
  7. 6D. Louiserre 7.7
  8. 8O. Kemen 7.2
  9. 12A. Leautey ▼ 82' 6.7
  10. 9I. Sissoko 6.7
  11. 18G. Koyalipou ▼ 90' 6.9

Dự bị 7

  1. 17L. Ameka ▲ 82' 6.5
  2. 14T. Vion ▲ 90'
  3. 20A. Baroan
  4. 22Q. Bena
  5. 30E. Pauchet
  6. 27B. Passi
  7. 24Y. Bourhane

Thống kê

018
1010
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm18
5Trúng đích7
5Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn3
8Phạt góc10
4Việt vị2
8Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
6Cứu thua5
414Chuyền bóng288
308Chuyền chính xác201
74%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient
28 45 - 25 +20 54
2
RC Lens
28 39 - 24 +15 53
3
Ajaccio
28 38 - 22 +16 52
4
Estac Troyes
28 34 - 25 +9 51
5
Clermont Foot 63
28 35 - 25 +10 50
6
Le Havre AC
28 38 - 25 +13 44
7
Valenciennes FC
28 24 - 20 +4 42
8
En Avant de Guingamp
28 40 - 33 +7 39
9
Grenoble Foot 38
28 27 - 29 -2 35
10
FC Chambly
28 26 - 32 -6 35
11
AJ Auxerre
28 31 - 30 +1 34
12
AS Nancy
28 27 - 26 +1 34
13
Caen
28 33 - 34 -1 34
14
F.C. Sochaux-Montbéliard
28 28 - 30 -2 34
15
LB Châteauroux
28 22 - 38 -16 34
16
Rodez AF
28 31 - 34 -3 32
17
Paris Saint-Germain
28 22 - 40 -18 28
18
Niort
28 30 - 41 -11 26
19
Le Mans FC
28 30 - 45 -15 26
20
US Orléans
28 21 - 43 -22 19
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu31
26Ghi được34
45Thủng lưới44
0.87Bàn thắng mỗi trận1.1
5Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn11
14Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu