US Orléans
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Niort

US Orléans vs Niort

Tỷ số chung cuộc: US Orléans 3-1 Niort tại Ligue 2, 15 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Orléans thắng 5, hòa 3, Niort thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 7
Sân vận động
Stade de la Source, Orléans
Trọng tài
Bastien Dechepy
Phong độ
WLWLD US Orléans
LLWWL Niort
  1. 11' A. Gomis · A. Monfray 1-0
  2. 19' K. Ziani11m 2-0
  3. HT2-0
  4. 49' Zie Diabate
  5. 49' Alliou Dembele
  6. 51' P. Bouby 3-0
  7. 52' 3-1 R. Grange
  8. 61' D. Lamkel Ze A. Leautey
  9. 65' A. Dona N'Doh T. Vion
  10. 78' M. D'Arpino F. NGoma
  11. 79' Ousmane Cissokho
  12. 82' H. Benkaid A. Gomis
  13. 84' B. Diakité R. Grange
  14. 86' L. Nabab K. Ziani
  15. FT3-1

Đội hình

US Orléans Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Ollé-Nicolle
  1. 30G. Gallon 6.5
  2. 8M. Chemin 6.7
  3. 22G. Pinaud 6.4
  4. 5A. Monfray 7.7
  5. 23S. Furtado 7.0
  6. 10K. Ziani ▼ 86' 6.9
  7. 12O. Cissokho 6.1
  8. 17P. Bouby 7.4
  9. 28D. Poha 6.9
  10. 19F. N'Goma 7.1
  11. 14A. Gomis ▼ 82' 7.5

Dự bị 7

  1. 6M. D'Arpino ▲ 78' 6.6
  2. 26H. Benkaid ▲ 82' 6.5
  3. 27L. Nabab ▲ 86' 6.5
  4. 1T. Renault
  5. 4G. Mutombo Kupa
  6. 7G. Perrin
  7. 25E. Seidou
Niort Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Renaud
  1. 16S. Allagbé 5.4
  2. 21J. Choplin 6.7
  3. 3Z. Diabaté 7.2
  4. 10L. Agouazi 6.8
  5. 29R. Grange ▼ 84' 7.0
  6. 19J. Roye 7.0
  7. 15A. Dembélé 6.3
  8. 23J. Da Costa 6.5
  9. 17A. Batisse 6.0
  10. 12A. Leautey ▼ 61' 6.1
  11. 14T. Vion ▼ 65' 6.4

Dự bị 7

  1. 8D. Lamkel Ze ▲ 61' 6.8
  2. 9A. Dona N'Doh ▲ 65' 6.6
  3. 25B. Diakité ▲ 84' 6.7
  4. 28I. Paro
  5. 24Y. Bourhane
  6. 26T. Lebeau
  7. 30A. Desmas

Thống kê

014
820
42%Kiểm soát bóng58%
6Dứt điểm16
4Trúng đích2
1Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn6
4Phạt góc8
10Việt vị2
18Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
338Chuyền bóng451
248Chuyền chính xác362
73%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Reims
25 44 - 13 +31 57
2
Nîmes Olympique
25 47 - 24 +23 45
3
Ajaccio
25 41 - 27 +14 45
4
Paris Saint-Germain
25 30 - 21 +9 45
5
Le Havre AC
25 34 - 21 +13 43
6
Clermont Foot 63
25 32 - 20 +12 41
7
FC Lorient
25 41 - 30 +11 41
8
LB Châteauroux
25 34 - 33 +1 41
9
F.C. Sochaux-Montbéliard
25 35 - 38 -3 40
10
Stade Brestois 29
25 35 - 30 +5 38
11
US Orléans
25 34 - 37 -3 33
12
AJ Auxerre
25 29 - 32 -3 31
13
Valenciennes FC
25 31 - 40 -9 30
14
Gazélec Ajaccio
25 20 - 34 -14 30
15
Niort
25 29 - 37 -8 29
16
RC Lens
25 31 - 28 +3 27
17
AS Nancy
25 26 - 34 -8 25
18
US Quevilly-Rouen
25 27 - 42 -15 22
19
Bourg-en-bresse 01
25 30 - 56 -26 20
20
Tours FC
25 14 - 47 -33 9
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
56Ghi được54
66Thủng lưới66
1.37Bàn thắng mỗi trận1.29
8Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu