Niort vs US Orléans
Tỷ số chung cuộc: Niort 1-1 US Orléans tại Ligue 2, 17 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Niort thắng 2, hòa 3, US Orléans thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 4
- Sân vận động
- Stade René Gaillard, Niort
- Trọng tài
- Mehdi Mokhtari, France
- Phong độ
- LLWWL Niort
- WLWLD US Orléans
- 24' Yohan Demoncy
- 25' Dylan Louiserre
- 33' A. Dona N'Doh 1-0
- 37' Steve Furtado
- HT1-0
- 55' ▲ L. Ameka ▼ G. Koyalipou
- 57' 1-1 F. El Khoumisti · Q. Lecoeuche
- 61' Ande Dona Ndoh
- 64' ▲ V. Jacob ▼ T. Lebeau
- 74' ▲ G. Perrin ▼ F. El Khoumisti
- 76' Thomas Renault
- 79' Yacine Bourhane
- 80' ▲ Q. Bena ▼ Y. Bourhane
- 86' ▲ A. Le Tallec ▼ J. Tell
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Allagbé 7.0
- 10M. Sans 6.5
- 2C. Rivieyran 7.5
- 28I. Paro 6.9
- 15I. Conté 6.9
- 6D. Louiserre 6.5
- 12A. Leautey ⇢ 6.9
- 19T. Lebeau ▼ 64' 6.2
- 24Y. Bourhane ▼ 80' 6.9
- 8G. Koyalipou ▼ 55' 6.4
- 9A. Dona N'Doh ⚽ 7.5
Dự bị 7
- 17L. Ameka ▲ 55' 6.4
- 18V. Jacob ▲ 64' 6.6
- 22Q. Bena ▲ 80' 6.4
- 16F. Maddaloni
- 4D. Fontani
- 14T. Vion
- 23J. Da Costa
- 30G. Gallon 7.1
- 23S. Furtado 6.1
- 18Q. Lecoeuche ⇢ 7.5
- 4G. Mutombo Kupa 6.7
- 10K. Ziani 6.9
- 17P. Bouby 6.7
- 28J. Lopy 6.7
- 24Y. Demoncy 6.5
- 20D. Avounou 7.3
- 25F. El Khoumisti ⚽ ▼ 74' 7.0
- 11J. Tell ▼ 86' 6.7
Dự bị 7
- 7G. Perrin ▲ 74' 6.6
- 9A. Le Tallec ▲ 86' 6.6
- 1T. Renault
- 6M. D'Arpino
- 19A. Lauriente
- 21R. Droehnle
- 29A. Talal
Thống kê
03⚑9
⚑430
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm10
5Trúng đích4
6Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
9Phạt góc4
3Việt vị3
16Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
362Chuyền bóng302
260Chuyền chính xác194
72%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 60 - 23 | +37 | 81 | |
| 2 | 38 | 64 - 35 | +29 | 74 | |
| 3 | 38 | 51 - 28 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 36 - 22 | +14 | 65 | |
| 5 | 38 | 49 - 28 | +21 | 63 | |
| 6 | 38 | 51 - 41 | +10 | 63 | |
| 7 | 38 | 45 - 40 | +5 | 54 | |
| 8 | 38 | 51 - 53 | -2 | 52 | |
| 9 | 38 | 43 - 47 | -4 | 50 | |
| 10 | 38 | 44 - 37 | +7 | 48 | |
| 11 | 38 | 37 - 42 | -5 | 48 | |
| 12 | 38 | 34 - 41 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 52 - 61 | -9 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 50 | -14 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 36 | -2 | 41 | |
| 16 | 38 | 27 - 43 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 29 - 45 | -16 | 40 | |
| 18 | 38 | 30 - 54 | -24 | 39 | |
| 19 | 38 | 33 - 50 | -17 | 38 | |
| 20 | 38 | 28 - 58 | -30 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu48
38Ghi được68
44Thủng lưới64
0.9Bàn thắng mỗi trận1.42
15Giữ sạch lưới16
13Trên 2.5 bàn25
20Hiệp hai46