Niort vs US Orléans
Tỷ số chung cuộc: Niort 2-0 US Orléans tại Ligue 2, 7 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Niort thắng 2, hòa 3, US Orléans thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 24
- Sân vận động
- Stade René Gaillard, Niort
- Trọng tài
- Arnaud Baert, France
- Phong độ
- LLWWL Niort
- WLWLD US Orléans
- 30' Arial Mendy
- 32' Gauthier Pinaud
- 34' Valentin Jacob
- HT0-0
- 46' ▲ O. Kemen ▼ Y. Bourhane
- 61' ▲ G. Koyalipou ▼ A. Leautey
- 71' ▲ P. Nakoulma ▼ E. Butin
- 74' ▲ T. Vion ▼ D. Djigla
- 74' I. Sissoko · O. Kemen 1-0
- 77' ▲ A. Scheidler ▼ Y. Demoncy
- 80' ▲ V. Thill ▼ G. Pinaud
- 83' V. Jacob · J. Da Costa 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 30Q. Braat 7.2
- 5M. Sans 7.3
- 3F. Lapis 7.3
- 23J. Da Costa ⇢ 7.4
- 25G. Kilama 7.3
- 10V. Jacob ⚽ 7.0
- 7D. Djigla ▼ 74' 7.1
- 6D. Louiserre 6.9
- 12A. Leautey ▼ 61' 6.7
- 24Y. Bourhane ▼ 46' 6.9
- 9I. Sissoko ⚽ 7.6
Dự bị 7
- 8O. Kemen ▲ 46' 7.0
- 18G. Koyalipou ▲ 61' 6.3
- 14T. Vion ▲ 74' 6.5
- 21Z. Koné
- 17L. Ameka
- 33D. Yongwa Ngameni
- 16E. Pauchet
- 16A. Letellier 6.1
- 22G. Pinaud ▼ 80' 6.6
- 17A. Ba 6.7
- 4G. Mutombo Kupa 6.5
- 18A. Mendy 6.6
- 8J. Lopy 6.5
- 24Y. Demoncy ▼ 77' 6.2
- 6M. D'Arpino 7.2
- 13E. Butin ▼ 71' 6.7
- 7G. Perrin 7.3
- 27I. Soumaré 7.3
Dự bị 7
- 9P. Nakoulma ▲ 71' 6.6
- 21A. Scheidler ▲ 77' 6.4
- 15V. Thill ▲ 80' 6.4
- 30J. Vachoux
- 23S. Lambese
- 19A. Marchadier
- 28A. Thiam
Thống kê
01⚑2
⚑320
55%Kiểm soát bóng45%
11Dứt điểm12
3Trúng đích1
5Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
2Phạt góc3
2Việt vị2
8Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
1Cứu thua1
433Chuyền bóng338
332Chuyền chính xác265
77%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 45 - 25 | +20 | 54 | |
| 2 | 28 | 39 - 24 | +15 | 53 | |
| 3 | 28 | 38 - 22 | +16 | 52 | |
| 4 | 28 | 34 - 25 | +9 | 51 | |
| 5 | 28 | 35 - 25 | +10 | 50 | |
| 6 | 28 | 38 - 25 | +13 | 44 | |
| 7 | 28 | 24 - 20 | +4 | 42 | |
| 8 | 28 | 40 - 33 | +7 | 39 | |
| 9 | 28 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 10 | 28 | 26 - 32 | -6 | 35 | |
| 11 | 28 | 31 - 30 | +1 | 34 | |
| 12 | 28 | 27 - 26 | +1 | 34 | |
| 13 | 28 | 33 - 34 | -1 | 34 | |
| 14 | 28 | 28 - 30 | -2 | 34 | |
| 15 | 28 | 22 - 38 | -16 | 34 | |
| 16 | 28 | 31 - 34 | -3 | 32 | |
| 17 | 28 | 22 - 40 | -18 | 28 | |
| 18 | 28 | 30 - 41 | -11 | 26 | |
| 19 | 28 | 30 - 45 | -15 | 26 | |
| 20 | 28 | 21 - 43 | -22 | 19 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu30
34Ghi được26
44Thủng lưới45
1.1Bàn thắng mỗi trận0.87
7Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai14