SO Cholet
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Red Star F.C.

SO Cholet vs Red Star F.C.

Tỷ số chung cuộc: SO Cholet 1-1 Red Star F.C. tại Championnat National, 29 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SO Cholet thắng 1, hòa 1, Red Star F.C. thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 27
Sân vận động
Stade Pierre Blouen, Cholet
Phong độ
DLDLW SO Cholet
WDDLW Red Star F.C.
  1. 37' A. Mosset H. Hafidi
  2. 39' Y. Jarju
  3. 43' J. Santini
  4. HT0-0
  5. 49' Y. Jarju11m 1-0
  6. 58' J. Ikanga A Ngele R. Slimani
  7. 58' A. Fall I. Botella
  8. 59' A. Gameiro M. Ouattara
  9. 77' F. Doucouré K. Cissé
  10. 82' 1-1 H. Benali11m
  11. 83' A. Diop I. Najim
  12. FT1-1

Đội hình

SO Cholet HLV: Vincent Rautureau
  1. 16T. Secchi
  2. 4D. Seba
  3. 14J. Santini
  4. 23M. Expérience
  5. 15N. Monzango
  6. 39A. Dembélé
  7. 21H. Hafidi ▼ 37'
  8. 6T. Renaud
  9. 12Y. Jarju
  10. 7I. Najim ▼ 83'
  11. 11M. Ouattara ▼ 59'

Dự bị 5

  1. 9A. Mosset ▲ 37'
  2. 17A. Gameiro ▲ 59'
  3. 24A. Diop ▲ 83'
  4. 27I. Dramé
  5. 20A. Thiam
Red Star F.C. HLV: H. Beye
  1. 1Q. Beunardeau
  2. 28L. Kouagba
  3. 3R. Hachem
  4. 5P. Gozzi
  5. 35R. Doucouré
  6. 25C. N'Doye
  7. 10M. Ifnaoui
  8. 14R. Slimani ▼ 58'
  9. 17I. Botella ▼ 58'
  10. 29H. Benali
  11. 11K. Cissé ▼ 77'

Dự bị 5

  1. 23J. Ikanga A Ngele ▲ 58'
  2. 9A. Fall ▲ 58'
  3. 13F. Doucouré ▲ 77'
  4. 2M. Meyapya
  5. 27A. Anani

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Red Star F.C.
34 55 - 34 +21 65
2
Martigues
34 44 - 29 +15 59
3
Niort
34 58 - 42 +16 58
4
Dijon FCO
34 50 - 41 +9 54
5
Le Mans FC
34 49 - 44 +5 52
6
AS Nancy
34 51 - 46 +5 50
7
FC Rouen
34 41 - 37 +4 49
8
F.C. Sochaux-Montbéliard
34 51 - 44 +7 48
9
FC Versailles 78
34 41 - 33 +8 47
10
US Orléans
34 36 - 37 -1 44
11
Nîmes Olympique
34 36 - 43 -7 44
12
LB Châteauroux
34 41 - 44 -3 42
13
FC Villefranche
34 36 - 43 -7 41
14
Chasselay MDA
34 43 - 47 -4 38
15
Avranches
34 37 - 59 -22 38
16
Marignane Gignac F.C.
34 37 - 50 -13 37
17
SAS Épinal
34 39 - 51 -12 33
18
SO Cholet
34 34 - 55 -21 32

So sánh

39Trận đấu38
45Ghi được59
62Thủng lưới39
1.15Bàn thắng mỗi trận1.55
7Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu