Red Star F.C.
4 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
SO Cholet

Red Star F.C. vs SO Cholet

Tỷ số chung cuộc: Red Star F.C. 4-2 SO Cholet tại Championnat National, 1 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Red Star F.C. thắng 8, hòa 1, SO Cholet thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 9
Trọng tài
C. Dos Santos
Phong độ
WDDLW Red Star F.C.
DLDLW SO Cholet
  1. 8' 0-1 T. Renaud
  2. 41' M. N'Doye 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' A. Gameiro T. Renaud
  5. 55' J. Tré T. Vialla
  6. 60' C. N'Doye 2-1
  7. 70' M. Sidibé Y. Jarju
  8. 74' A. El Hriti G. Bosca
  9. 74' M. Nilor H. Benali
  10. 78' M. Guirassy F. Mattoir
  11. 83' 2-2 M. Guirassy
  12. 87' M. N'Doye 3-2
  13. 90'+1 P. Ba 4-2
  14. FT4-2

Đội hình

Red Star F.C. HLV: V. Bordot
  1. 30P. Charruau
  2. 4S. Sparagna
  3. 3E. Daillet
  4. 24J. Homawoo
  5. 25C. N'Doye
  6. 17M. N'Doye
  7. 8T. Vialla ▼ 55'
  8. 7D. Durand
  9. 23G. Bosca ▼ 74'
  10. 29H. Benali ▼ 74'
  11. 5P. Ba

Dự bị 5

  1. 27J. Tré ▲ 55'
  2. 21A. El Hriti ▲ 74'
  3. 9M. Nilor ▲ 74'
  4. 16W. Yapobi
  5. 22M. Guel
SO Cholet HLV: R. Déziré
  1. 16N. Kocik
  2. 20R. Hachem
  3. 26Y. Zahary
  4. 28A. Lô
  5. 8P. Ruffaut
  6. 10Y. Le Méhauté
  7. 6T. N'Jike
  8. 29T. Renaud ▼ 46'
  9. 12Y. Jarju ▼ 70'
  10. 21Y. Fortune
  11. 18F. Mattoir ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 17A. Gameiro ▲ 46'
  2. 7M. Sidibé ▲ 70'
  3. 23M. Guirassy ▲ 78'
  4. 4V. Peugnet
  5. 30Y. Etile

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Laval
34 50 - 31 +19 67
2
F.C. Annecy
34 55 - 30 +25 66
3
FC Villefranche
34 47 - 29 +18 65
4
US Concarneau
34 48 - 31 +17 58
5
LB Châteauroux
34 41 - 28 +13 55
6
Bourg-en-bresse 01
34 55 - 37 +18 54
7
Stade Briochin
34 47 - 35 +12 52
8
Sedan
34 37 - 37 0 50
9
US Orléans
34 37 - 35 +2 47
10
Le Mans FC
34 35 - 35 0 46
11
Red Star F.C.
34 55 - 50 +5 45
12
Avranches
34 37 - 58 -21 42
13
SO Cholet
34 49 - 62 -13 41
14
Sète
34 35 - 42 -7 37
15
FC Bastia-Borgo
34 40 - 58 -18 31
16
FC Chambly
34 35 - 62 -27 29
17
US Boulogne
34 28 - 48 -20 26
18
US Créteil-Lusitanos
34 35 - 58 -23 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu43
64Ghi được63
52Thủng lưới68
1.6Bàn thắng mỗi trận1.47
10Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu