SO Cholet
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Red Star F.C.

SO Cholet vs Red Star F.C.

Tỷ số chung cuộc: SO Cholet 0-2 Red Star F.C. tại Championnat National, 28 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SO Cholet thắng 1, hòa 1, Red Star F.C. thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 14
Sân vận động
Stade Omnisports Jean Bouin, Cholet
Trọng tài
F. Benchabane
Phong độ
DLDLW SO Cholet
WDDLW Red Star F.C.
  1. 26' 0-1 H. Karamoko
  2. HT0-1
  3. 59' M. Elaz M. Sylla
  4. 70' J. Maggiotti N. Doumbia
  5. 73' 0-2 D. Durand
  6. 74' S. Koita N. Bizet
  7. 87' M. N'Doye B. Gomel
  8. 90' D. Michel J. Roye
  9. FT0-2

Đội hình

SO Cholet HLV: S. Rossi
  1. 1A. Mandrea
  2. 4Y. Baldé
  3. 3D. Mboumbouni
  4. 22J. Sambu Mansoni
  5. 19Y. Seydi
  6. 20M. Sylla ▼ 59'
  7. 27J. Mexique
  8. 12N. Doumbia ▼ 70'
  9. 10F. Dembi
  10. 11Y. N'Chobi
  11. 24A. Konaté

Dự bị 5

  1. 17M. Elaz ▲ 59'
  2. 5J. Maggiotti ▲ 70'
  3. 6T. Renaud
  4. 16A. Martin
  5. 29I. Savane
Red Star F.C. HLV: V. Bordot
  1. 30P. Charruau
  2. 6H. Karamoko
  3. 3E. Daillet
  4. 27M. Sivis
  5. 20T. Sainte-Luce
  6. 24D. Koukou
  7. 22J. Roye ▼ 90'
  8. 25C. N'Doye
  9. 7D. Durand
  10. 9N. Bizet ▼ 74'
  11. 14B. Gomel ▼ 87'

Dự bị 5

  1. 28S. Koita ▲ 74'
  2. 17M. N'Doye ▲ 87'
  3. 11D. Michel ▲ 90'
  4. 1R. Adiceam
  5. 4J. Labor

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SC Bastia
34 57 - 28 +29 66
2
US Quevilly-Rouen
34 48 - 31 +17 58
3
FC Villefranche
34 40 - 29 +11 55
4
Le Mans FC
34 46 - 36 +10 52
5
US Concarneau
34 38 - 32 +6 48
6
US Orléans
34 49 - 41 +8 47
7
Red Star F.C.
34 39 - 33 +6 47
8
SO Cholet
34 36 - 48 -12 43
9
Bourg-en-bresse 01
34 29 - 33 -4 43
10
Stade Briochin
34 32 - 33 -1 43
11
Sète
34 31 - 32 -1 43
12
Laval
34 33 - 32 +1 42
13
Avranches
34 36 - 42 -6 41
14
F.C. Annecy
34 42 - 47 -5 40
15
US Boulogne
34 29 - 38 -9 38
16
FC Bastia-Borgo
34 37 - 49 -12 35
17
US Créteil-Lusitanos
34 29 - 48 -19 35
18
AS Lyon-Duchère
34 33 - 52 -19 31
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu42
36Ghi được52
49Thủng lưới45
1Bàn thắng mỗi trận1.24
11Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn18
14Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu