Red Star F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
SO Cholet

Red Star F.C. vs SO Cholet

Tỷ số chung cuộc: Red Star F.C. 2-1 SO Cholet tại Championnat National, 22 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Red Star F.C. thắng 8, hòa 1, SO Cholet thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 14
Trọng tài
R. Chapapria
Phong độ
WDDLW Red Star F.C.
DLDLW SO Cholet
  1. 23' B. Ketkeophomphone A. Dabasse
  2. 39' J. Roye
  3. 39' N. Doumbia
  4. 45' Y. Hamache 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' F. Mannai C. Abbas
  7. 57' M. Chahiri 2-0
  8. 70' S. Trabelsi I. Keita
  9. 73' D. Michel S. Arab
  10. 77' 2-1 B. Ketkeophomphone
  11. 83' E. Bourgaud L. Puyo
  12. 83' M. Nzuzi Mata M. Sao
  13. FT2-1

Đội hình

Red Star F.C. HLV: V. Bordot
  1. 30P. Charruau
  2. 4J. Labor
  3. 19F. Mendy
  4. 6H. Karamoko
  5. 25Y. Hamache
  6. 22J. Roye
  7. 14L. Puyo ▼ 83'
  8. 26M. Chahiri
  9. 15L. Goujon
  10. 7M. Sao ▼ 83'
  11. 21S. Arab ▼ 73'

Dự bị 5

  1. 11D. Michel ▲ 73'
  2. 10E. Bourgaud ▲ 83'
  3. 27M. Nzuzi Mata ▲ 83'
  4. 1D. Oberhauser
  5. 23M. Chemlal
SO Cholet HLV: E. Malkoc
  1. 1S. Elana
  2. 29A. Pagerie
  3. 23M. Tine
  4. 5I. Keita ▼ 70'
  5. 11N. Baouia
  6. 8G. Gbelle
  7. 12N. Doumbia
  8. 7M. Diallo
  9. 6I. Hemans Arday
  10. 22C. Abbas ▼ 46'
  11. 13A. Dabasse ▼ 23'

Dự bị 5

  1. 17B. Ketkeophomphone ▲ 23'
  2. 31F. Mannai ▲ 46'
  3. 10S. Trabelsi ▲ 70'
  4. 26A. Sango
  5. 30C. Dilo

Thống kê

10
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pau Football Club
25 43 - 20 +23 48
2
USL Dunkerque
25 42 - 26 +16 47
3
US Boulogne
25 32 - 17 +15 46
4
Red Star F.C.
25 30 - 22 +8 42
5
Bourg-en-bresse 01
25 38 - 30 +8 42
6
Avranches
24 30 - 26 +4 42
7
FC Villefranche
25 34 - 24 +10 41
8
AS Lyon-Duchère
25 37 - 32 +5 40
9
US Créteil-Lusitanos
25 33 - 27 +6 35
10
Laval
25 26 - 24 +2 35
11
US Concarneau
25 21 - 25 -4 31
12
SO Cholet
25 32 - 40 -8 28
13
FC Bastia-Borgo
23 22 - 32 -10 24
14
US Quevilly-Rouen
24 26 - 34 -8 24
15
Le Puy Foot
25 27 - 40 -13 23
16
AS Béziers Hérault (bóng đá)
25 26 - 43 -17 23
17
Gazélec Ajaccio
25 15 - 35 -20 19
18
Sporting Club Toulon
25 17 - 34 -17 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu25
39Ghi được32
29Thủng lưới40
1.34Bàn thắng mỗi trận1.28
12Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu