Red Star F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
SO Cholet

Red Star F.C. vs SO Cholet

Tỷ số chung cuộc: Red Star F.C. 1-2 SO Cholet tại Championnat National, 12 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Red Star F.C. thắng 8, hòa 1, SO Cholet thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 32
Trọng tài
E. Rosier
Phong độ
WDDLW Red Star F.C.
DLDLW SO Cholet
  1. 14' S. Gbegnon
  2. 42' A. Fall H. Benali
  3. 45'+2 F. Doucoure
  4. 45'+3 N. Fatar
  5. 45'+5 0-1 N. Fatar11m
  6. HT0-1
  7. 57' F. Doucouré 1-1
  8. 62' I. Macalou A. El Hriti
  9. 62' A. Mosset M. Ouattara
  10. 69' C. N'Doye R. Hachem
  11. 71' F. Doucoure
  12. 71' F. Doucoure
  13. 74' A. Gameiro
  14. 75' T. Renaud
  15. 85' C. Ndoye
  16. 85' Yellow Card
  17. 90'+3 1-2 A. Mosset
  18. FT1-2

Đội hình

Red Star F.C. HLV: H. Beye
  1. 1L. Butelle
  2. 21A. El Hriti ▼ 62'
  3. 28L. Kouagba
  4. 24J. Homawoo
  5. 3R. Hachem ▼ 69'
  6. 13F. Doucouré
  7. 2M. Fongain
  8. 26F. Dembi
  9. 10M. Ifnaoui
  10. 29H. Benali ▼ 42'
  11. 23J. Ikanga A Ngele

Dự bị 5

  1. 9A. Fall ▲ 42'
  2. 19I. Macalou ▲ 62'
  3. 25C. N'Doye ▲ 69'
  4. 11K. Cissé
  5. 16W. Avognan
SO Cholet HLV: S. Rossi
  1. 16B. Valette
  2. 13S. Gbegnon
  3. 28A. Thiam
  4. 17A. Gameiro
  5. 5G. Matondo
  6. 8F. Injai
  7. 29T. Renaud
  8. 23M. Expérience
  9. 9N. Fatar
  10. 12Y. Jarju
  11. 27M. Ouattara ▼ 62'

Dự bị 5

  1. 18A. Mosset ▲ 62'
  2. 14S. Gueye
  3. 15B. Ndilu
  4. 30V. Rabouille
  5. 19S. Botton

Thống kê

14
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Concarneau
34 60 - 37 +23 62
2
USL Dunkerque
34 50 - 32 +18 62
3
Red Star F.C.
34 51 - 30 +21 60
4
Martigues
34 54 - 40 +14 60
5
FC Versailles 78
34 41 - 41 0 51
6
FC Villefranche
34 49 - 40 +9 46
7
Sedan
34 41 - 47 -6 46
8
SO Cholet
34 38 - 41 -3 45
9
Avranches
34 44 - 46 -2 45
10
US Orléans
34 38 - 37 +1 44
11
LB Châteauroux
34 41 - 46 -5 44
12
Le Mans FC
34 50 - 42 +8 43
13
AS Nancy
34 37 - 42 -5 41
14
Bourg-en-bresse 01
34 42 - 46 -4 40
15
Stade Briochin
34 36 - 46 -10 38
16
Le Puy Foot
34 34 - 50 -16 35
17
Paris 13 Atletico
34 28 - 42 -14 31
18
FC Bastia-Borgo
34 32 - 61 -29 26
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu39
56Ghi được41
37Thủng lưới53
1.47Bàn thắng mỗi trận1.05
17Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu