Red Star F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
SO Cholet

Red Star F.C. vs SO Cholet

Tỷ số chung cuộc: Red Star F.C. 3-0 SO Cholet tại Championnat National, 17 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Red Star F.C. thắng 8, hòa 1, SO Cholet thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 30
Trọng tài
M. Leleu
Phong độ
WDDLW Red Star F.C.
DLDLW SO Cholet
  1. 27' J. Akassou 1-0
  2. 30' C. N'Doye 2-0
  3. HT2-0
  4. 59' Y. Jarju D. Fofana
  5. 79' F. Mannai Y. NChobi
  6. 81' T. Sainte-Luce M. De Almeida
  7. 81' J. Maggiotti Y. Seydi
  8. 82' B. Gomel 3-0
  9. 83' A. Dzabana B. Gomel
  10. 85' D. Koukou P. Ba
  11. FT3-0

Đội hình

Red Star F.C. HLV: V. Bordot
  1. 30P. Charruau
  2. 6H. Karamoko
  3. 3E. Daillet
  4. 15Y. Ghabaoui
  5. 22J. Roye
  6. 25C. N'Doye
  7. 17M. N'Doye
  8. 10M. De Almeida ▼ 81'
  9. 14B. Gomel ▼ 83'
  10. 26J. Akassou
  11. 5P. Ba ▼ 85'

Dự bị 5

  1. 20T. Sainte-Luce ▲ 81'
  2. 23A. Dzabana ▲ 83'
  3. 24D. Koukou ▲ 85'
  4. 1R. Adiceam
  5. 7D. Durand
SO Cholet HLV: S. Rossi
  1. 1A. Mandrea
  2. 4Y. Baldé
  3. 2D. Fofana ▼ 59'
  4. 22J. Sambu Mansoni
  5. 19Y. Seydi ▼ 81'
  6. 20M. Sylla
  7. 8M. Larbi
  8. 27J. Mexique
  9. 26Y. Le Méhauté
  10. 11Y. N'Chobi
  11. 6T. Renaud

Dự bị 5

  1. 9Y. Jarju ▲ 59'
  2. 7F. Mannai ▲ 79'
  3. 5J. Maggiotti ▲ 81'
  4. 16A. Martin
  5. 29I. Savane

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SC Bastia
34 57 - 28 +29 66
2
US Quevilly-Rouen
34 48 - 31 +17 58
3
FC Villefranche
34 40 - 29 +11 55
4
Le Mans FC
34 46 - 36 +10 52
5
US Concarneau
34 38 - 32 +6 48
6
US Orléans
34 49 - 41 +8 47
7
Red Star F.C.
34 39 - 33 +6 47
8
SO Cholet
34 36 - 48 -12 43
9
Bourg-en-bresse 01
34 29 - 33 -4 43
10
Stade Briochin
34 32 - 33 -1 43
11
Sète
34 31 - 32 -1 43
12
Laval
34 33 - 32 +1 42
13
Avranches
34 36 - 42 -6 41
14
F.C. Annecy
34 42 - 47 -5 40
15
US Boulogne
34 29 - 38 -9 38
16
FC Bastia-Borgo
34 37 - 49 -12 35
17
US Créteil-Lusitanos
34 29 - 48 -19 35
18
AS Lyon-Duchère
34 33 - 52 -19 31
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu36
52Ghi được36
45Thủng lưới49
1.24Bàn thắng mỗi trận1
15Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu