Red Star F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
SO Cholet

Red Star F.C. vs SO Cholet

Tỷ số chung cuộc: Red Star F.C. 2-0 SO Cholet tại Championnat National, 23 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Red Star F.C. thắng 8, hòa 1, SO Cholet thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 11
Phong độ
WDDLW Red Star F.C.
DLDLW SO Cholet
  1. 28' M. Experience
  2. 29' M. Ifnaoui · D. Durand 1-0
  3. 36' K. Cissé · M. Ifnaoui 2-0
  4. HT2-0
  5. 49' F. Injai
  6. 61' Y. Jarju O. Abdeldjelil
  7. 61' M. Cissé A. Gameiro
  8. 70' C. N'Doye A. Anani
  9. 70' H. Benali M. Ifnaoui
  10. 76' K. Bafounta T. Renaud
  11. 80' F. Dembi R. Hachem
  12. 80' F. Doucouré D. Durand
  13. 83' J. Ikanga A Ngele I. Botella
  14. FT2-0

Đội hình

Red Star F.C. HLV: H. Beye
  1. 1Q. Beunardeau
  2. 4B. Mendy
  3. 28L. Kouagba
  4. 3R. Hachem ▼ 80'
  5. 2M. Meyapya
  6. 8J. Eickmayer
  7. 10M. Ifnaoui ▼ 70'
  8. 27A. Anani ▼ 70'
  9. 17I. Botella ▼ 83'
  10. 7D. Durand ▼ 80'
  11. 11K. Cissé

Dự bị 5

  1. 25C. N'Doye ▲ 70'
  2. 29H. Benali ▲ 70'
  3. 26F. Dembi ▲ 80'
  4. 13F. Doucouré ▲ 80'
  5. 23J. Ikanga A Ngele ▲ 83'
SO Cholet HLV: G. Jovanović
  1. 40O. Ba
  2. 4D. Seba
  3. 17A. Gameiro ▼ 61'
  4. 23M. Expérience
  5. 15N. Monzango
  6. 8F. Injai
  7. 26S. Misiatu
  8. 6T. Renaud ▼ 76'
  9. 25J. Robinand
  10. 10O. Abdeldjelil ▼ 61'
  11. 7M. Sidibé

Dự bị 5

  1. 12Y. Jarju ▲ 61'
  2. 14M. Cissé ▲ 61'
  3. 37K. Bafounta ▲ 76'
  4. 18S. Babou
  5. 20A. Thiam

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Red Star F.C.
34 55 - 34 +21 65
2
Martigues
34 44 - 29 +15 59
3
Niort
34 58 - 42 +16 58
4
Dijon FCO
34 50 - 41 +9 54
5
Le Mans FC
34 49 - 44 +5 52
6
AS Nancy
34 51 - 46 +5 50
7
FC Rouen
34 41 - 37 +4 49
8
F.C. Sochaux-Montbéliard
34 51 - 44 +7 48
9
FC Versailles 78
34 41 - 33 +8 47
10
US Orléans
34 36 - 37 -1 44
11
Nîmes Olympique
34 36 - 43 -7 44
12
LB Châteauroux
34 41 - 44 -3 42
13
FC Villefranche
34 36 - 43 -7 41
14
Chasselay MDA
34 43 - 47 -4 38
15
Avranches
34 37 - 59 -22 38
16
Marignane Gignac F.C.
34 37 - 50 -13 37
17
SAS Épinal
34 39 - 51 -12 33
18
SO Cholet
34 34 - 55 -21 32

So sánh

38Trận đấu39
59Ghi được45
39Thủng lưới62
1.55Bàn thắng mỗi trận1.15
11Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu