SO Cholet vs Red Star F.C.
Tỷ số chung cuộc: SO Cholet 1-4 Red Star F.C. tại Championnat National, 6 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SO Cholet thắng 1, hòa 1, Red Star F.C. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championnat National · Vòng 16
- Sân vận động
- Stade Omnisports Jean Bouin, Cholet
- Trọng tài
- S. Zolota
- Phong độ
- DLDLW SO Cholet
- WDDLW Red Star F.C.
- 9' 0-1 C. N'Doye
- 11' A. Cheri Martin
- 36' B. Meyapya
- 40' 0-2 D. Durand
- HT0-2
- 56' N. Fatar
- 61' ▲ A. Thiam ▼ M. Ouattara
- 63' F. Injai 1-2
- 65' 1-3 D. Durand
- 72' ▲ I. Macalou ▼ D. Durand
- 80' ▲ K. Rimane ▼ F. Injai
- 81' ▲ A. Anani ▼ H. Benali
- 87' ▲ J. Ikanga A Ngele ▼ K. Cissé
- 87' ▲ N. Dieng ▼ R. Slimani
- 90'+1 ▲ S. Gueye ▼ N. Fatar
- 90'+1 1-4 I. Macalou
- FT1-4
Đội hình
- 16B. Valette
- 13S. Gbegnon
- 17A. Gameiro
- 10Y. Le Méhauté
- 8F. Injai ▼ 80'
- 29T. Renaud
- 11M. Robin
- 23M. Expérience
- 9N. Fatar ▼ 90'
- 20G. Missi Mezu
- 27M. Ouattara ▼ 61'
Dự bị 5
- 28A. Thiam ▲ 61'
- 6K. Rimane ▲ 80'
- 14S. Gueye ▲ 90'
- 1A. Martin
- 22S. Guibert
- 1L. Butelle
- 28L. Kouagba
- 3R. Hachem
- 13F. Doucouré
- 2M. Fongain
- 25C. N'Doye
- 6N. Cadiou
- 14R. Slimani ▼ 87'
- 7D. Durand ▼ 72'
- 29H. Benali ▼ 81'
- 11K. Cissé ▼ 87'
Dự bị 5
- 19I. Macalou ▲ 72'
- 27A. Anani ▲ 81'
- 23J. Ikanga A Ngele ▲ 87'
- 20N. Dieng ▲ 87'
- 16W. Avognan
Thống kê
11
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 37 | +23 | 62 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 62 | |
| 3 | 34 | 51 - 30 | +21 | 60 | |
| 4 | 34 | 54 - 40 | +14 | 60 | |
| 5 | 34 | 41 - 41 | 0 | 51 | |
| 6 | 34 | 49 - 40 | +9 | 46 | |
| 7 | 34 | 41 - 47 | -6 | 46 | |
| 8 | 34 | 38 - 41 | -3 | 45 | |
| 9 | 34 | 44 - 46 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 38 - 37 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 41 - 46 | -5 | 44 | |
| 12 | 34 | 50 - 42 | +8 | 43 | |
| 13 | 34 | 37 - 42 | -5 | 41 | |
| 14 | 34 | 42 - 46 | -4 | 40 | |
| 15 | 34 | 36 - 46 | -10 | 38 | |
| 16 | 34 | 34 - 50 | -16 | 35 | |
| 17 | 34 | 28 - 42 | -14 | 31 | |
| 18 | 34 | 32 - 61 | -29 | 26 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu38
41Ghi được56
53Thủng lưới37
1.05Bàn thắng mỗi trận1.47
8Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai31