Grenoble Foot 38 vs Estac Troyes
Tỷ số chung cuộc: Grenoble Foot 38 1-0 Estac Troyes tại Ligue 2, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grenoble Foot 38 thắng 3, hòa 2, Estac Troyes thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 34
- Sân vận động
- Stade des Alpes, Grenoble
- Phong độ
- DLWLW Grenoble Foot 38
- DDDWL Estac Troyes
- 43' Nesta Zahui
- HT0-0
- 46' ▲ E. Maurin ▼ N. Zahui
- 66' ▲ P. Gozzi ▼ S. Diawara
- 67' ▲ M. Djitte ▼ U. Bonnet
- 67' ▲ K. Diawara ▼ M. Detourbet
- 67' ▲ M. El Idrissy ▼ R. Ripart
- 72' ▲ M. Mion ▼ L. Bernadou
- 76' ▲ E. Odede ▼ T. Bentayeb
- 81' ▲ G. Paquiez ▼ S. Delos
- 82' ▲ M. Bechikh ▼ S. Diba
- 86' M. Djitte · M. Bechikh 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 13M. Diop 8.5
- 17S. Delos ▼ 81' 7.2
- 24L. Mouyokolo 7.3
- 21A. Tchaptchet 6.9
- 27M. Xantippe 6.3
- 6L. Bernadou ▼ 72' 7.2
- 30S. Diba ▼ 82' 6.6
- 19N. Zahui ▼ 46' 6.6
- 8J. Benet 6.6
- 7Y. Diaby 6.6
- 12U. Bonnet ▼ 67' 6.6
Dự bị 7
- 16B. Allain
- 29G. Paquiez ▲ 81' 6.7
- 2M. Djitte ⚽ ▲ 67' 7.7
- 26M. Mion ▲ 72' 6.9
- 20E. Maurin ▲ 46' 6.9
- 4S. Mambo
- 37M. Bechikh ▲ 82' 6.6
- 40H. Konate 6.3
- 2L. Maronnier 6.3
- 44Y. Titi 7.6
- 38S. Diawara ▼ 66' 7.2
- 3A. Ouzenadji 7.5
- 10M. Ifnaoui 6.7
- 17A. Mille 6.7
- 26A. Phliponeau 6.9
- 11M. Detourbet ▼ 67' 6.9
- 21T. Bentayeb ▼ 76' 7.0
- 20R. Ripart ▼ 67' 6.3
Dự bị 7
- 1Z. Boucher
- 29K. Diawara ▲ 67' 6.7
- 25P. Gozzi ▲ 66' 6.9
- 9M. El Idrissy ▲ 67' 6.5
- 14I. Boura
- 5M. Adeline
- 12E. Odede ▲ 76' 6.7
Thống kê
01⚑2
⚑1000
43%Kiểm soát bóng57%
7Dứt điểm11
3Trúng đích3
2Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
2Phạt góc10
0Việt vị2
11Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
3Cứu thua3
412Chuyền bóng540
350Chuyền chính xác470
85%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 38 | +21 | 60 | |
| 4 | 34 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 5 | 34 | 45 - 39 | +6 | 58 | |
| 6 | 34 | 53 - 35 | +18 | 56 | |
| 7 | 34 | 49 - 39 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 41 - 31 | +10 | 51 | |
| 9 | 34 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 10 | 34 | 53 - 45 | +8 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 49 | -7 | 40 | |
| 12 | 34 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 38 - 44 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 15 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 16 | 34 | 30 - 48 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 23 - 39 | -16 | 28 | |
| 18 | 34 | 37 - 65 | -28 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu37
34Ghi được65
46Thủng lưới34
0.92Bàn thắng mỗi trận1.76
11Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn20
18Hiệp hai40