Grenoble Foot 38
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Estac Troyes

Grenoble Foot 38 vs Estac Troyes

Tỷ số chung cuộc: Grenoble Foot 38 3-1 Estac Troyes tại Ligue 2, 2 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grenoble Foot 38 thắng 3, hòa 2, Estac Troyes thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 33
Sân vận động
Stade des Alpes, Grenoble
Phong độ
DLWLW Grenoble Foot 38
DDDWL Estac Troyes
  1. 28' J. Benet · N. Elphege 1-0
  2. 35' E. Sylvestre 2-0
  3. HT2-0
  4. 51' J. Olaïtan11m 3-0
  5. 55' Junior Olaitan
  6. 55' 3-1 N. de Préville11m
  7. 60' M. Detourbet R. Saïd
  8. 61' A. Phliponeau A. Kanté
  9. 61' P. Gozzi Houboulang Mendes
  10. 64' Y. Diaby E. Sylvestre
  11. 69' A. Jabbari N. Elphege
  12. 69' D. Rigo T. Valls
  13. 70' M. El Idrissy N. de Préville
  14. 78' N. Zahui J. Olaïtan
  15. 79' L. Nestor G. Paquiez
  16. 81' M. Adeline Y. MChangama
  17. FT3-1

Đội hình

Grenoble Foot 38 Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: F. Rizzetto
  1. 13M. Diop 7.3
  2. 17S. Delos 7.2
  3. 29G. Paquiez ▼ 79' 6.2
  4. 24L. Mouyokolo 7.7
  5. 33E. Sarıkaya 7.3
  6. 27M. Xantippe 7.5
  7. 10E. Sylvestre ▼ 64' 7.2
  8. 25T. Valls ▼ 69' 6.9
  9. 8J. Benet 7.2
  10. 28J. Olaïtan ▼ 78' 7.9
  11. 23N. Elphege ▼ 69' 7.2

Dự bị 7

  1. 7Y. Diaby ▲ 64' 6.3
  2. 38A. Jabbari ▲ 69' 6.6
  3. 6D. Rigo ▲ 69' 6.7
  4. 87N. Zahui ▲ 78' 6.7
  5. 14L. Nestor ▲ 79' 6.6
  6. 16B. Allain
  7. 21A. Tchaptchet
Estac Troyes Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Dumont
  1. 16N. Lemaître 6.9
  2. 17Houboulang Mendes ▼ 61' 6.0
  3. 4J. Diaz 6.9
  4. 6A. Monfray 7.3
  5. 14I. Boura 6.3
  6. 42A. Kanté ▼ 61' 6.2
  7. 21C. Irié 6.9
  8. 8M. Diop 7.3
  9. 10Y. M'Changama 6.6
  10. 11R. Saïd ▼ 60' 6.6
  11. 12N. de Préville ▼ 70' 7.0

Dự bị 7

  1. 32M. Detourbet ▲ 60' 6.7
  2. 26A. Phliponeau ▲ 61' 7.0
  3. 23P. Gozzi ▲ 61' 6.6
  4. 9M. El Idrissy ▲ 70' 6.2
  5. 24M. Adeline ▲ 81' 6.3
  6. 7X. Chavalerin
  7. 1Z. Boucher

Thống kê

014
900
33%Kiểm soát bóng67%
15Dứt điểm17
4Trúng đích4
7Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn7
4Phạt góc9
2Việt vị2
14Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
3Cứu thua1
272Chuyền bóng547
217Chuyền chính xác493
80%Chính xác chuyền90%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient
34 68 - 31 +37 71
2
Paris Saint-Germain
34 55 - 33 +22 69
3
FC Metz
34 64 - 34 +30 65
4
USL Dunkerque
34 47 - 40 +7 56
5
En Avant de Guingamp
34 57 - 45 +12 55
6
F.C. Annecy
34 42 - 43 -1 51
7
Laval
34 44 - 38 +6 50
8
SC Bastia
34 43 - 37 +6 48
9
Grenoble Foot 38
34 43 - 44 -1 46
10
Estac Troyes
34 36 - 34 +2 44
11
Amiens SC
34 38 - 50 -12 43
12
Ajaccio
34 30 - 42 -12 42
13
Pau Football Club
34 39 - 53 -14 42
14
Rodez AF
34 56 - 54 +2 39
15
Red Star F.C.
34 37 - 51 -14 38
16
Clermont Foot 63
34 30 - 46 -16 33
17
Martigues
34 29 - 56 -27 32
18
Caen
34 31 - 58 -27 22
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu44
62Ghi được52
55Thủng lưới45
1.48Bàn thắng mỗi trận1.18
12Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu