Estac Troyes
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Grenoble Foot 38

Estac Troyes vs Grenoble Foot 38

Tỷ số chung cuộc: Estac Troyes 2-1 Grenoble Foot 38 tại Ligue 2, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Estac Troyes thắng 5, hòa 2, Grenoble Foot 38 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 1
Sân vận động
Stade de l'Aube, Troyes
Phong độ
DDDWL Estac Troyes
DLWLW Grenoble Foot 38
  1. 8' J. Assoumou · M. El Idrissy 1-0
  2. 27' Samba Diba
  3. 34' 1-1 M. Bangre · M. Xantippe
  4. 45' Mamady Bangré
  5. HT1-1
  6. 66' N. Elphege Y. Diaby
  7. 72' M. Adeline A. Phliponeau
  8. 75' M. Adeline 2-1
  9. 81' E. Sylvestre N. Zahui
  10. 82' B. Mouazan S. Diba
  11. 84' Mounaim El Idrissy
  12. 86' M. Mion M. Xantippe
  13. 90'+6 A. Ouzenadji M. Detourbet
  14. 90'+6 R. Murcy A. Mille
  15. FT2-1

Đội hình

Estac Troyes Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Stephane Dumont
  1. 16N. Lemaitre 6.9
  2. 2L. Maronnier 6.9
  3. 6A. Monfray 7.6
  4. 25P. Gozzi 6.6
  5. 14I. Boura 6.9
  6. 8M. Diop 7.2
  7. 26A. Phliponeau ▼ 72' 7.0
  8. 15J. Assoumou 8.0
  9. 17A. Mille ▼ 90' 6.7
  10. 11M. Detourbet ▼ 90' 6.3
  11. 9M. El Idrissy 6.9

Dự bị 7

  1. 40H. Konate
  2. 44Y. Titi
  3. 3A. Ouzenadji ▲ 90'
  4. 7X. Chavalerin
  5. 5M. Adeline ▲ 72' 7.7
  6. 35R. Murcy ▲ 90'
  7. 33A. Nade
Grenoble Foot 38 Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Franck Rizzetto
  1. 13M. Diop 6.6
  2. 17S. Delos 6.9
  3. 24L. Mouyokolo 6.3
  4. 4S. Mambo 6.6
  5. 27M. Xantippe ▼ 86' 6.9
  6. 19N. Zahui ▼ 81' 6.6
  7. 30S. Diba ▼ 82' 6.2
  8. 8J. Benet 6.6
  9. 11M. Bangre 6.7
  10. 7Y. Diaby ▼ 66' 6.3
  11. 25T. Valls 6.9

Dự bị 8

  1. 16B. Allain
  2. 33E. Sarikaya
  3. 26M. Mion ▲ 86' 6.3
  4. 49C. Dressel
  5. 15B. Mouazan ▲ 82' 6.7
  6. 10E. Sylvestre ▲ 81' 6.6
  7. 50A. H. Medroub
  8. 23N. Elphege ▲ 66' 6.7

Thống kê

013
111
61%Kiểm soát bóng39%
22Dứt điểm5
9Trúng đích5
10Chệch đích0
13Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
3Phạt góc1
1Việt vị2
12Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua7
531Chuyền bóng355
477Chuyền chính xác281
90%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Estac Troyes
34 60 - 33 +27 67
2
Le Mans FC
34 50 - 31 +19 62
3
AS Saint-Étienne
34 59 - 38 +21 60
4
Red Star F.C.
34 45 - 37 +8 58
5
Rodez AF
34 45 - 39 +6 58
6
Reims
34 53 - 35 +18 56
7
F.C. Annecy
34 49 - 39 +10 52
8
Montpellier HSC
34 41 - 31 +10 51
9
Pau Football Club
34 48 - 62 -14 45
10
USL Dunkerque
34 53 - 45 +8 43
11
En Avant de Guingamp
34 42 - 49 -7 40
12
Grenoble Foot 38
34 33 - 39 -6 39
13
Clermont Foot 63
34 38 - 44 -6 37
14
AS Nancy
34 35 - 52 -17 37
15
US Boulogne
34 34 - 49 -15 36
16
Laval
34 30 - 48 -18 32
17
SC Bastia
34 23 - 39 -16 28
18
Amiens SC
34 37 - 65 -28 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu37
65Ghi được34
34Thủng lưới46
1.76Bàn thắng mỗi trận0.92
14Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn14
40Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu