Estac Troyes vs Grenoble Foot 38
Tỷ số chung cuộc: Estac Troyes 0-0 Grenoble Foot 38 tại Ligue 2, 22 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Estac Troyes thắng 5, hòa 2, Grenoble Foot 38 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 14
- Sân vận động
- Stade de l'Aube, Troyes
- Phong độ
- DDDWL Estac Troyes
- DLWLW Grenoble Foot 38
- 27' Ayoub Jabbari
- 29' Houboulang Mendes
- HT0-0
- 51' Michel Diaz
- 56' Arial Mendy
- 65' ▲ K. Dong ▼ J. Assoumou
- 72' ▲ P. Ba ▼ R. Saïd
- 75' ▲ A. Kérouédan ▼ L. Joseph
- 75' ▲ T. Valls ▼ S. Touray
- 80' ▲ N. de Préville ▼ X. Chavalerin
- FT0-0
Đội hình
- 16N. Lemaître 8.2
- 17Houboulang Mendes 6.6
- 4J. Diaz 7.3
- 23P. Gozzi 6.9
- 14I. Boura 7.5
- 10Y. M'Changama 7.0
- 21C. Irié 8.2
- 24M. Adeline 7.5
- 7X. Chavalerin ▼ 80' 7.3
- 11R. Saïd ▼ 72' 6.7
- 15J. Assoumou ▼ 65' 6.6
Dự bị 7
- 27K. Dong ▲ 65' 6.2
- 25P. Ba ▲ 72' 6.3
- 12N. de Préville ▲ 80' 6.5
- 18T. Baldé
- 5M. Tahrat
- 1Z. Boucher
- 19J. Nonge Boende
- 16B. Allain 7.2
- 17S. Delos 7.3
- 24L. Mouyokolo 6.9
- 4M. Diarra 7.2
- 77A. Mendy 6.7
- 70S. Touray ▼ 75' 6.6
- 6D. Rigo 7.7
- 19L. Joseph ▼ 75' 6.6
- 8J. Benet 7.5
- 38A. Jabbari 6.7
- 7P. Meïssa Ba 7.2
Dự bị 7
- 9A. Kérouédan ▲ 75' 6.6
- 25T. Valls ▲ 75' 7.0
- 23N. Elphege
- 31N. Mbemba
- 87N. Zahui
- 11M. Bangré
- 1M. Pattier
Thống kê
02⚑5
⚑420
39%Kiểm soát bóng61%
10Dứt điểm10
2Trúng đích5
6Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
5Phạt góc4
5Việt vị3
9Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
5Cứu thua2
383Chuyền bóng602
316Chuyền chính xác527
83%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 71 | |
| 2 | 34 | 55 - 33 | +22 | 69 | |
| 3 | 34 | 64 - 34 | +30 | 65 | |
| 4 | 34 | 47 - 40 | +7 | 56 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 55 | |
| 6 | 34 | 42 - 43 | -1 | 51 | |
| 7 | 34 | 44 - 38 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 37 | +6 | 48 | |
| 9 | 34 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 36 - 34 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 38 - 50 | -12 | 43 | |
| 12 | 34 | 30 - 42 | -12 | 42 | |
| 13 | 34 | 39 - 53 | -14 | 42 | |
| 14 | 34 | 56 - 54 | +2 | 39 | |
| 15 | 34 | 37 - 51 | -14 | 38 | |
| 16 | 34 | 30 - 46 | -16 | 33 | |
| 17 | 34 | 29 - 56 | -27 | 32 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 22 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu42
52Ghi được62
45Thủng lưới55
1.18Bàn thắng mỗi trận1.48
19Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai33