Estac Troyes vs Grenoble Foot 38
Tỷ số chung cuộc: Estac Troyes 3-1 Grenoble Foot 38 tại Ligue 2, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Estac Troyes thắng 5, hòa 2, Grenoble Foot 38 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 25
- Sân vận động
- Stade de l'Aube, Troyes
- Phong độ
- DDDWL Estac Troyes
- DLWLW Grenoble Foot 38
- 27' Mouhamed Diop
- 31' R. Ripart 1-0
- HT1-0
- 49' Abdoulie Sanyang
- 57' S. Elisor · R. Ripart 2-0
- 65' ▲ N. Mbemba ▼ D. Rigo
- 65' ▲ A. Sbaï ▼ A. Sanyang
- 66' ▲ V. Postolachi ▼ L. Joseph
- 69' ▲ R. Saïd ▼ M. Bangré
- 72' Adrien Monfray
- 72' R. Saïd11m 3-0
- 76' 3-1 P. Meïssa Ba11m
- 79' ▲ S. Touray ▼ T. Valls
- 79' ▲ M. Tourraine ▼ G. Paquiez
- 83' ▲ A. Palaversa ▼ Y. MChangama
- 90'+1 ▲ T. Zoukrou ▼ R. Ripart
- FT3-1
Đội hình
- 38D. Alemdar 7.3
- 4E. Ntim 7.2
- 5M. Tahrat 6.9
- 3A. N'Diaye 6.7
- 12Abdu Conté 7.3
- 28M. Diop 7.2
- 42A. Kanté 6.5
- 7M. Bangré ▼ 69' 6.3
- 10Y. M'Changama 7.2
- 20R. Ripart ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.3
- 14S. Elisor ⚽ 7.6
Dự bị 7
- 11R. Saïd ⚽ ▲ 69' 7.2
- 15A. Palaversa ▲ 83' 6.7
- 22T. Zoukrou ▲ 90'
- 30Z. Boucher
- 23J. Olaïtan
- 36R. Kohon
- 27K. Dong
- 1B. Maubleu 6.9
- 29G. Paquiez ▼ 79' 6.2
- 5A. Monfray 6.9
- 4M. Diarra 6.3
- 27M. Xantippe 6.9
- 10E. Sylvestre 6.9
- 6D. Rigo ▼ 65' 6.6
- 25T. Valls ▼ 79' 6.9
- 19L. Joseph ▼ 66' 6.5
- 7P. Meïssa Ba ⚽ 7.2
- 2A. Sanyang ▼ 65' 6.5
Dự bị 7
- 31N. Mbemba ▲ 65' 6.9
- 11A. Sbaï ▲ 65' 6.6
- 17V. Postolachi ▲ 66' 6.9
- 70S. Touray ▲ 79' 6.3
- 39M. Tourraine ▲ 79' 6.7
- 13M. Diop
- 14L. Nestor
Thống kê
01⚑4
⚑420
38%Kiểm soát bóng62%
11Dứt điểm9
5Trúng đích2
2Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
4Phạt góc4
1Việt vị3
19Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
321Chuyền bóng539
236Chuyền chính xác459
74%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 36 | +36 | 74 | |
| 2 | 38 | 56 - 42 | +14 | 68 | |
| 3 | 38 | 48 - 31 | +17 | 65 | |
| 4 | 38 | 62 - 51 | +11 | 60 | |
| 5 | 38 | 49 - 42 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 58 | |
| 7 | 38 | 40 - 45 | -5 | 55 | |
| 8 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 10 | 38 | 60 - 57 | +3 | 51 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 50 - 52 | -2 | 50 | |
| 13 | 38 | 44 - 48 | -4 | 50 | |
| 14 | 38 | 49 - 50 | -1 | 46 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 16 | 38 | 36 - 52 | -16 | 46 | |
| 17 | 38 | 42 - 50 | -8 | 41 | |
| 18 | 38 | 51 - 55 | -4 | 38 | |
| 19 | 38 | 39 - 57 | -18 | 38 | |
| 20 | 38 | 26 - 54 | -28 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu44
46Ghi được52
56Thủng lưới49
1.07Bàn thắng mỗi trận1.18
11Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai30