Estac Troyes
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Grenoble Foot 38

Estac Troyes vs Grenoble Foot 38

Tỷ số chung cuộc: Estac Troyes 3-1 Grenoble Foot 38 tại Ligue 2, 24 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Estac Troyes thắng 5, hòa 2, Grenoble Foot 38 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 35
Sân vận động
Stade de l'Aube, Troyes
Trọng tài
Romain Lissorgue, France
Phong độ
DDDWL Estac Troyes
DLWLW Grenoble Foot 38
  1. 7' 0-1 A. Belmonte · M. Anani
  2. 10' Y. Touzghar · D. Saint-Louis 1-1
  3. 22' Karim Azamoum
  4. 24' Y. Touzghar · D. Chambost 2-1
  5. 32' Jimmy Giraudon
  6. 32' Achille Anani
  7. HT2-1
  8. 53' Yoann Salmier
  9. 56' Y. Ravet D. Henen
  10. 68' L. Lumeka D. Saint-Louis
  11. 68' U. Bozok M. Barthelmé
  12. 69' Suk Hyun-Jun D. Chambost
  13. 69' M. Djitté M. Anani
  14. 69' F. Michel A. Belmonte
  15. 72' F. Tardieu11m 3-1
  16. 79' B. Dominguès Y. Touzghar
  17. 81' A. Abdallah J. Mombris
  18. 82' Rui Pires K. Azamoum
  19. 82' M. Diallo J. Bénet
  20. 86' Moussa Djitté
  21. 88' Florian Tardieu
  22. FT3-1

Đội hình

Estac Troyes Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: L. Batlles
  1. 30G. Gallon 6.6
  2. 8J. Giraudon 6.9
  3. 17Y. Salmier 7.2
  4. 28M. Barthelmé ▼ 68' 6.6
  5. 29K. Azamoum ▼ 82' 7.0
  6. 10F. Tardieu 7.3
  7. 15R. Raveloson 6.9
  8. 6R. N'Guessan 7.3
  9. 14D. Chambost ▼ 69' 7.2
  10. 7Y. Touzghar ⚽2 ▼ 79' 8.5
  11. 26D. Saint-Louis ▼ 68' 7.2

Dự bị 7

  1. 12L. Lumeka ▲ 68' 6.9
  2. 39U. Bozok ▲ 68' 6.9
  3. 9Suk Hyun-Jun ▲ 69' 6.5
  4. 27B. Dominguès ▲ 79' 6.7
  5. 20Rui Pires ▲ 82' 6.9
  6. 16S. Rénot
  7. 31F. Krastev
Grenoble Foot 38 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Hinschberger
  1. 30E. Salles 5.9
  2. 14L. Nestor 6.5
  3. 23J. Mombris ▼ 81' 6.3
  4. 5A. Monfray 6.3
  5. 12J. Gaspar 6.3
  6. 8A. Belmonte ▼ 69' 7.9
  7. 9D. Henen ▼ 56' 6.0
  8. 21J. Bénet ▼ 82' 6.7
  9. 6C. Pickel 6.5
  10. 11M. Anani ▼ 69' 6.6
  11. 7Willy Semedo 6.7

Dự bị 7

  1. 22Y. Ravet ▲ 56' 6.3
  2. 2M. Djitté ▲ 69' 6.3
  3. 10F. Michel ▲ 69' 6.5
  4. 29A. Abdallah ▲ 81' 6.3
  5. 19M. Diallo ▲ 82' 6.7
  6. 1B. Maubleu
  7. 3B. Straalman

Thống kê

043
320
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm7
5Trúng đích3
1Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
3Phạt góc3
1Việt vị2
20Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
2Cứu thua2
380Chuyền bóng359
290Chuyền chính xác270
76%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Estac Troyes
38 60 - 36 +24 77
2
Clermont Foot 63
38 61 - 25 +36 72
3
Toulouse F.C.
38 71 - 42 +29 70
4
Grenoble Foot 38
38 51 - 35 +16 65
5
Paris Saint-Germain
38 53 - 37 +16 64
6
AJ Auxerre
38 64 - 43 +21 62
7
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 45 - 37 +8 51
8
AS Nancy
38 53 - 53 0 47
9
En Avant de Guingamp
38 41 - 43 -2 47
10
Amiens SC
38 34 - 40 -6 47
11
Valenciennes FC
38 50 - 59 -9 47
12
Le Havre AC
38 38 - 48 -10 47
13
Ajaccio
38 34 - 43 -9 46
14
Pau Football Club
38 42 - 49 -7 44
15
Rodez AF
38 38 - 44 -6 43
16
USL Dunkerque
38 34 - 47 -13 41
17
Caen
38 34 - 49 -15 41
18
Niort
38 34 - 58 -24 41
19
FC Chambly
38 41 - 64 -23 38
20
LB Châteauroux
38 32 - 58 -26 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu47
72Ghi được64
44Thủng lưới41
1.57Bàn thắng mỗi trận1.36
20Giữ sạch lưới20
25Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu