Grenoble Foot 38
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Estac Troyes

Grenoble Foot 38 vs Estac Troyes

Tỷ số chung cuộc: Grenoble Foot 38 0-0 Estac Troyes tại Ligue 2, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grenoble Foot 38 thắng 3, hòa 2, Estac Troyes thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 3
Sân vận động
Stade des Alpes, Grenoble
Phong độ
DLWLW Grenoble Foot 38
DDDWL Estac Troyes
  1. HT0-0
  2. 49' Ismaël Boura
  3. 60' M. Diop R. Saïd
  4. 66' A. Sanyang E. Sylvestre
  5. 79' P. Ba V. Postolachi
  6. 79' S. Touray A. Sbaï
  7. 85' N. Ntolla L. Joseph
  8. 88' Luka Ilić
  9. 90'+5 Mamadou Diarra
  10. FT0-0

Đội hình

Grenoble Foot 38 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Hognon
  1. 1B. Maubleu 7.0
  2. 39M. Tourraine 7.7
  3. 5A. Monfray 7.9
  4. 4M. Diarra 7.0
  5. 29G. Paquiez 7.3
  6. 10E. Sylvestre ▼ 66' 6.3
  7. 6D. Rigo 6.9
  8. 8J. Bénet 7.3
  9. 19L. Joseph ▼ 85' 7.3
  10. 17V. Postolachi ▼ 79' 6.6
  11. 11A. Sbaï ▼ 79' 7.5

Dự bị 7

  1. 2A. Sanyang ▲ 66' 7.0
  2. 7P. Ba ▲ 79' 6.3
  3. 70S. Touray ▲ 79' 6.6
  4. 22N. Ntolla ▲ 85' 6.7
  5. 21A. Tchaptchet
  6. 13M. Diop ▲ 60'
  7. 77A. Mendy
Estac Troyes Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Kisnorbo
  1. 38D. Alemdar 9.0
  2. 33R. Kohon 7.3
  3. 22T. Zoukrou 7.2
  4. 3A. N'Diaye 7.7
  5. 8I. Boura 6.9
  6. 21L. Ilić 7.2
  7. 6R. Kouamé 7.2
  8. 24X. Chavalerin 6.7
  9. 27K. Dong 6.9
  10. 40K. Assoumou
  11. 11R. Saïd ▼ 60' 6.2

Dự bị 7

  1. 28M. Diop ▲ 60' 6.5
  2. 42A. Kanté
  3. 17N. de Préville
  4. 32M. Hamdi
  5. 16N. Lemaître
  6. 39D. Mazou-Sacko
  7. 34A. Lefebvre

Thống kê

0114
511
46%Kiểm soát bóng54%
18Dứt điểm6
7Trúng đích1
7Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
14Phạt góc5
0Việt vị3
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua7
361Chuyền bóng442
295Chuyền chính xác375
82%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AJ Auxerre
38 72 - 36 +36 74
2
Angers SCO
38 56 - 42 +14 68
3
AS Saint-Étienne
38 48 - 31 +17 65
4
Rodez AF
38 62 - 51 +11 60
5
Paris Saint-Germain
38 49 - 42 +7 59
6
Caen
38 51 - 45 +6 58
7
Laval
38 40 - 45 -5 55
8
Amiens SC
38 36 - 36 0 53
9
En Avant de Guingamp
38 44 - 40 +4 51
10
Pau Football Club
38 60 - 57 +3 51
11
Grenoble Foot 38
38 43 - 44 -1 51
12
FC Girondins de Bordeaux
38 50 - 52 -2 50
13
SC Bastia
38 44 - 48 -4 50
14
F.C. Annecy
38 49 - 50 -1 46
15
Ajaccio
38 35 - 46 -11 46
16
USL Dunkerque
38 36 - 52 -16 46
17
Estac Troyes
38 42 - 50 -8 41
18
US Quevilly-Rouen
38 51 - 55 -4 38
19
US Concarneau
38 39 - 57 -18 38
20
Valenciennes FC
38 26 - 54 -28 29
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
52Ghi được46
49Thủng lưới56
1.18Bàn thắng mỗi trận1.07
14Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu