Grenoble Foot 38
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Estac Troyes

Grenoble Foot 38 vs Estac Troyes

Tỷ số chung cuộc: Grenoble Foot 38 2-0 Estac Troyes tại Ligue 2, 22 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grenoble Foot 38 thắng 3, hòa 2, Estac Troyes thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 17
Sân vận động
Stade des Alpes, Grenoble
Trọng tài
Pierre Gaillouste, France
Phong độ
DLWLW Grenoble Foot 38
DDDWL Estac Troyes
  1. 39' Loïc Nestor
  2. 43' Oualid El Hajjam
  3. HT0-0
  4. 54' K. Tapoko M. Perez
  5. 57' G. Mutombo Rui Pires
  6. 58' Gabriel Mutombo
  7. 62' Charles Pickel
  8. 69' A. Gory D. Chambost
  9. 72' M. Diallo 1-0
  10. 75' Rominigue Kouame
  11. 76' J. Bénet11m 2-0
  12. 78' M. Anani M. Djitté
  13. 78' D. Henen M. Diallo
  14. 80' M. Barthelmé T. Dingomé
  15. 81' Suk Hyun-Jun D. Saint-Louis
  16. 81' M. Dembélé O. El Hajjam
  17. 88' Jimmy Giraudon
  18. 90'+2 B. Straalman J. Bénet
  19. 90'+3 A. Abdallah Willy Semedo
  20. FT2-0

Đội hình

Grenoble Foot 38 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Hinschberger
  1. 1B. Maubleu 7.3
  2. 14L. Nestor 6.7
  3. 23J. Mombris 7.0
  4. 5A. Monfray 7.5
  5. 12J. Gaspar 7.5
  6. 4M. Perez ▼ 54' 6.3
  7. 21J. Bénet ▼ 90' 7.3
  8. 6C. Pickel 7.0
  9. 19M. Diallo ▼ 78' 8.2
  10. 7Willy Semedo ▼ 90' 6.7
  11. 2M. Djitté ▼ 78' 6.0

Dự bị 7

  1. 26K. Tapoko ▲ 54' 6.6
  2. 11M. Anani ▲ 78' 6.3
  3. 9D. Henen ▲ 78' 6.7
  4. 3B. Straalman ▲ 90'
  5. 29A. Abdallah ▲ 90'
  6. 10F. Michel
  7. 30E. Salles
Estac Troyes Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: L. Batlles
  1. 30G. Gallon 6.6
  2. 8J. Giraudon 6.9
  3. 19O. El Hajjam ▼ 81' 6.5
  4. 17Y. Salmier 7.0
  5. 5T. Dingomé ▼ 80' 6.7
  6. 15R. Raveloson 6.9
  7. 20Rui Pires ▼ 57' 6.9
  8. 6R. N'Guessan 6.7
  9. 14D. Chambost ▼ 69' 7.3
  10. 7Y. Touzghar 6.5
  11. 26D. Saint-Louis ▼ 81' 6.2

Dự bị 7

  1. 13G. Mutombo ▲ 57' 3.0
  2. 24A. Gory ▲ 69' 6.5
  3. 28M. Barthelmé ▲ 80' 6.3
  4. 9Suk Hyun-Jun ▲ 81' 6.3
  5. 4M. Dembélé ▲ 81' 6.9
  6. 16S. Rénot
  7. 29P. Ba

Thống kê

023
331
38%Kiểm soát bóng62%
11Dứt điểm5
7Trúng đích2
2Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
3Phạt góc3
5Việt vị1
19Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
302Chuyền bóng482
218Chuyền chính xác383
72%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Estac Troyes
38 60 - 36 +24 77
2
Clermont Foot 63
38 61 - 25 +36 72
3
Toulouse F.C.
38 71 - 42 +29 70
4
Grenoble Foot 38
38 51 - 35 +16 65
5
Paris Saint-Germain
38 53 - 37 +16 64
6
AJ Auxerre
38 64 - 43 +21 62
7
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 45 - 37 +8 51
8
AS Nancy
38 53 - 53 0 47
9
En Avant de Guingamp
38 41 - 43 -2 47
10
Amiens SC
38 34 - 40 -6 47
11
Valenciennes FC
38 50 - 59 -9 47
12
Le Havre AC
38 38 - 48 -10 47
13
Ajaccio
38 34 - 43 -9 46
14
Pau Football Club
38 42 - 49 -7 44
15
Rodez AF
38 38 - 44 -6 43
16
USL Dunkerque
38 34 - 47 -13 41
17
Caen
38 34 - 49 -15 41
18
Niort
38 34 - 58 -24 41
19
FC Chambly
38 41 - 64 -23 38
20
LB Châteauroux
38 32 - 58 -26 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu46
64Ghi được72
41Thủng lưới44
1.36Bàn thắng mỗi trận1.57
20Giữ sạch lưới20
16Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu