Rodez AF
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
SC Bastia

Rodez AF vs SC Bastia

Tỷ số chung cuộc: Rodez AF 1-1 SC Bastia tại Ligue 2, 20 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rodez AF thắng 5, hòa 3, SC Bastia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 28
Sân vận động
Stade Paul-Lignon, Rodez
Phong độ
LWDLL Rodez AF
WLWLW SC Bastia
  1. 24' T. Arconte11m 1-0
  2. 40' 1-1 J. Eickmayer · A. Zaouai
  3. HT1-1
  4. 50' Anthony Roncaglia
  5. 59' M. Merghem A. Zaouai
  6. 59' A. Boutrah J. Sebas
  7. 68' M. Saka S. Benchamma
  8. 68' W. Younoussa O. Joly
  9. 72' Jean Lambert Evan's Allan
  10. 76' T. Ducrocq A. Roncaglia
  11. 77' I. Balde K. Nagera
  12. 77' R. Beliandjou F. Tomi
  13. 85' C. Vincent J. Eickmayer
  14. 88' A. Trouillet J. Mendes
  15. 88' M. Baaloudj T. Arconte
  16. 90'+5 Amine Boutrah
  17. FT1-1

Đội hình

Rodez AF Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Didier Santini
  1. 1Q. Braat 7.7
  2. 25N. Galves 6.5
  3. 24L. Laurent 6.3
  4. 5C. Jolibois 6.9
  5. 3R. Lipinski 6.9
  6. 15E. Jean-Lambert 7.9
  7. 26S. Benchamma ▼ 68' 6.7
  8. 6J. Mendes ▼ 88' 6.3
  9. 22O. Joly ▼ 68' 6.2
  10. 9K. Nagera ▼ 77' 6.5
  11. 11T. Arconte ▼ 88' 7.5

Dự bị 7

  1. 16L. Margueron
  2. 27A. Trouillet ▲ 88' 6.3
  3. 10M. Baaloudj ▲ 88' 6.3
  4. 28M. Saka ▲ 68' 6.3
  5. 13C. Issanchou Roubiou
  6. 8W. Younoussa ▲ 68' 6.7
  7. 18I. Balde ▲ 77' 6.7
SC Bastia Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Michel Moretti
  1. 30J. Placide 7.0
  2. 4A. Roncaglia ▼ 76' 7.2
  3. 28G. Akueson 6.6
  4. 3J. Guevara 6.9
  5. 24T. Meynadier 6.7
  6. 17J. Eickmayer ▼ 85' 8.3
  7. 66J. Janneh 7.5
  8. 15F. Bohnert 7.2
  9. 18A. Zaouai ▼ 59' 7.9
  10. 14J. Sebas ▼ 59' 5.9
  11. 9F. Tomi ▼ 77' 6.5

Dự bị 7

  1. 1L. Olmeta
  2. 7C. Vincent ▲ 85' 6.3
  3. 29M. Merghem ▲ 59' 6.3
  4. 10A. Boutrah ▲ 59' 6.3
  5. 13T. Ducrocq ▲ 76' 6.6
  6. 35V. Lebas da Silva
  7. 33R. Beliandjou ▲ 77' 6.2

Thống kê

019
220
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm13
3Trúng đích6
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn5
9Phạt góc2
5Việt vị1
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
5Cứu thua2
300Chuyền bóng336
221Chuyền chính xác251
74%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Estac Troyes
34 60 - 33 +27 67
2
Le Mans FC
34 50 - 31 +19 62
3
AS Saint-Étienne
34 59 - 38 +21 60
4
Red Star F.C.
34 45 - 37 +8 58
5
Rodez AF
34 45 - 39 +6 58
6
Reims
34 53 - 35 +18 56
7
F.C. Annecy
34 49 - 39 +10 52
8
Montpellier HSC
34 41 - 31 +10 51
9
Pau Football Club
34 48 - 62 -14 45
10
USL Dunkerque
34 53 - 45 +8 43
11
En Avant de Guingamp
34 42 - 49 -7 40
12
Grenoble Foot 38
34 33 - 39 -6 39
13
Clermont Foot 63
34 38 - 44 -6 37
14
AS Nancy
34 35 - 52 -17 37
15
US Boulogne
34 34 - 49 -15 36
16
Laval
34 30 - 48 -18 32
17
SC Bastia
34 23 - 39 -16 28
18
Amiens SC
34 37 - 65 -28 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu34
51Ghi được23
44Thủng lưới40
1.31Bàn thắng mỗi trận0.68
9Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn6
31Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu