Rodez AF
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
SC Bastia

Rodez AF vs SC Bastia

Tỷ số chung cuộc: Rodez AF 0-2 SC Bastia tại Ligue 2, 7 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rodez AF thắng 5, hòa 3, SC Bastia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 22
Sân vận động
Stade Paul-Lignon, Rodez
Phong độ
LWDLL Rodez AF
WLWLW SC Bastia
  1. 15' 0-1 L. Cissé
  2. 24' Ibrahima Baldé
  3. 24' Anthony Roncaglia
  4. 26' Loni Laurent
  5. 30' Wilitty Younoussa
  6. HT0-1
  7. 50' Tom Meynadier
  8. 62' Eric Vandenabeele
  9. 63' M. Blé J. Sebas
  10. 67' Y. Verdier I. Baldé
  11. 69' Till Cissokho
  12. 75' D. Mazou-Sacko W. Taïbi
  13. 75' J. Guevara C. Inao Oulaï
  14. 76' A. Abdallah N. Galves
  15. 84' M. Achi T. Nkada
  16. 84' T. Bentayeb É. Vandenabeele
  17. 85' F. Bohnert T. Meynadier
  18. 85' L. Tramoni L. Cissé
  19. 88' 0-2 M. Blé
  20. FT0-2

Đội hình

Rodez AF Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: D. Santini
  1. 99M. Diaw 6.2
  2. 25N. Galves ▼ 76' 6.6
  3. 24L. Laurent 6.5
  4. 2É. Vandenabeele ▼ 84' 7.2
  5. 15T. Cissokho 6.7
  6. 11M. Bouchouari 5.9
  7. 5N. Cadiou 6.6
  8. 10W. Taïbi ▼ 75' 6.2
  9. 8W. Younoussa 6.7
  10. 18I. Baldé ▼ 67' 6.9
  11. 9T. Nkada ▼ 84' 6.5

Dự bị 7

  1. 26Y. Verdier ▲ 67' 6.2
  2. 19D. Mazou-Sacko ▲ 75' 6.3
  3. 28A. Abdallah ▲ 76' 6.6
  4. 7M. Achi ▲ 84' 6.6
  5. 22T. Bentayeb ▲ 84' 6.3
  6. 4S. Mambo
  7. 16L. Mpasi
SC Bastia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Tavenot
  1. 30J. Placide 7.3
  2. 24T. Meynadier ▼ 85' 6.9
  3. 28G. Akueson 8.0
  4. 4A. Roncaglia 7.0
  5. 17Z. Ariss 7.3
  6. 13T. Ducrocq 7.9
  7. 66J. Janneh 7.2
  8. 11L. Cissé ▼ 85' 7.3
  9. 2C. Inao Oulaï ▼ 75' 7.2
  10. 10A. Boutrah 6.3
  11. 22J. Sebas ▼ 63' 6.3

Dự bị 7

  1. 33M. Blé ▲ 63' 7.9
  2. 3J. Guevara ▲ 75' 6.5
  3. 15F. Bohnert ▲ 85' 6.6
  4. 27L. Tramoni ▲ 85' 6.5
  5. 23J. Fabri
  6. 19A. Aiki
  7. 7C. Vincent

Thống kê

059
220
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm13
2Trúng đích6
2Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn3
9Phạt góc2
0Việt vị3
15Phạm lỗi11
5Thẻ vàng2
4Cứu thua2
287Chuyền bóng406
188Chuyền chính xác321
66%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient
34 68 - 31 +37 71
2
Paris Saint-Germain
34 55 - 33 +22 69
3
FC Metz
34 64 - 34 +30 65
4
USL Dunkerque
34 47 - 40 +7 56
5
En Avant de Guingamp
34 57 - 45 +12 55
6
F.C. Annecy
34 42 - 43 -1 51
7
Laval
34 44 - 38 +6 50
8
SC Bastia
34 43 - 37 +6 48
9
Grenoble Foot 38
34 43 - 44 -1 46
10
Estac Troyes
34 36 - 34 +2 44
11
Amiens SC
34 38 - 50 -12 43
12
Ajaccio
34 30 - 42 -12 42
13
Pau Football Club
34 39 - 53 -14 42
14
Rodez AF
34 56 - 54 +2 39
15
Red Star F.C.
34 37 - 51 -14 38
16
Clermont Foot 63
34 30 - 46 -16 33
17
Martigues
34 29 - 56 -27 32
18
Caen
34 31 - 58 -27 22
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu44
63Ghi được66
63Thủng lưới45
1.58Bàn thắng mỗi trận1.5
7Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu