SC Bastia vs Rodez AF
Tỷ số chung cuộc: SC Bastia 2-3 Rodez AF tại Ligue 2, 23 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Bastia thắng 2, hòa 3, Rodez AF thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 7
- Phong độ
- WLWLW SC Bastia
- LWDLL Rodez AF
- 19' Mathis Magnin
- 37' A. Boutrah · Z. Ariss 1-0
- HT1-0
- 58' T. Ducrocq11m 2-0
- 62' ▲ Y. Bathily ▼ A. Zaouai
- 64' ▲ M. Achi ▼ O. Joly
- 65' ▲ M. Tourraine ▼ N. Galves
- 65' ▲ I. Balde ▼ M. Baaloudj
- 75' ▲ I. Karamoko ▼ M. Ble
- 76' 2-1 M. Achi · K. Nagera
- 80' ▲ T. Meynadier ▼
- 80' ▲ E. Jean-Lambert ▼ R. Ponti
- 80' ▲ M. Saka ▼ J. Mendes
- 82' Tom Meynadier
- 86' 2-2 M. Magnin · E. Jean-Lambert
- 90'+1 Ibrahima Baldé
- 90' 2-3 I. Balde · K. Nagera
- FT2-3
Đội hình
- 30J. Placide 6.3
- 34D. Djedje 5.9
- 6D. Guidi 6.5
- 3J. Guevara 6.3
- 5Z. Ariss ⇢ 6.3
- 13T. Ducrocq ⚽ 7.3
- 66J. Janneh 6.9
- 9F. Tomi 6.3
- 18A. Zaouai ▼ 62' 6.3
- 10A. Boutrah ⚽ 8.9
- 11M. Ble ▼ 75' 6.3
Dự bị 7
- 16S. Contena
- 2D. Basset
- 24T. Meynadier ▲ 80' 6.0
- 21Y. Bathily ▲ 62' 6.6
- 8I. Karamoko ▲ 75' 6.3
- 14J. Sebas
- 25A. Aiki
- 1Q. Braat 6.9
- 5C. Jolibois 5.6
- 4M. Magnin ⚽ 7.0
- 3R. Lipinski 6.2
- 6J. Mendes ▼ 80' 7.2
- 25N. Galves ▼ 65' 6.2
- 26S. Benchamma 6.6
- 22O. Joly ▼ 64' 6.2
- 20R. Ponti ▼ 80' 6.6
- 9K. Nagera ⇢2 7.2
- 10M. Baaloudj ▼ 65' 6.5
Dự bị 7
- 16L. Margueron
- 14M. Tourraine ▲ 65' 6.3
- 15E. Jean-Lambert ▲ 80'
- 24L. Laurent
- 7M. Achi ⚽ ▲ 64' 7.3
- 28M. Saka ▲ 80' 6.9
- 18I. Balde ⚽ ▲ 65' 7.3
Thống kê
01⚑7
⚑620
58%Kiểm soát bóng42%
20Dứt điểm11
9Trúng đích3
7Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm10
12Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn3
7Phạt góc6
0Việt vị5
15Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
0Cứu thua7
409Chuyền bóng275
322Chuyền chính xác186
79%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 38 | +21 | 60 | |
| 4 | 34 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 5 | 34 | 45 - 39 | +6 | 58 | |
| 6 | 34 | 53 - 35 | +18 | 56 | |
| 7 | 34 | 49 - 39 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 41 - 31 | +10 | 51 | |
| 9 | 34 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 10 | 34 | 53 - 45 | +8 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 49 | -7 | 40 | |
| 12 | 34 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 38 - 44 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 15 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 16 | 34 | 30 - 48 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 23 - 39 | -16 | 28 | |
| 18 | 34 | 37 - 65 | -28 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu39
23Ghi được51
40Thủng lưới44
0.68Bàn thắng mỗi trận1.31
11Giữ sạch lưới9
6Trên 2.5 bàn19
9Hiệp hai31