Rodez AF
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
SC Bastia

Rodez AF vs SC Bastia

Tỷ số chung cuộc: Rodez AF 1-1 SC Bastia tại Ligue 2, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rodez AF thắng 5, hòa 3, SC Bastia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 11
Sân vận động
Stade Paul-Lignon, Rodez
Phong độ
LWDLL Rodez AF
WLWLW SC Bastia
  1. 3' 0-1 F. Conte · C. Vincent
  2. 20' M. Alfarela F. Conte
  3. HT0-1
  4. 55' Tom Ducrocq
  5. 63' C. Dépres T. Arconte
  6. 63' W. Taïbi A. Valério
  7. 67' C. Dépres · L. Buadés 1-1
  8. 70' J. Maggiotti K. Djoco
  9. 73' Lorenzo Rajot
  10. 74' Johny Placide
  11. 77' F. Tomi C. Vincent
  12. 77' L. Guého I. Dramé
  13. 83' A. Hountondji L. Buadés
  14. 90'+2 R. Lipinski A. Abdallah
  15. FT1-1

Đội hình

Rodez AF Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Santini
  1. 16L. Mpasi 6.9
  2. 6A. Ngouyamsa 7.0
  3. 14B. Danger 8.0
  4. 15S. Raux-Yao 7.2
  5. 19L. Buadés ▼ 83' 7.3
  6. 7W. Younoussa 6.9
  7. 18A. Valério ▼ 63' 7.0
  8. 8L. Rajot 7.9
  9. 28A. Abdallah ▼ 90' 6.9
  10. 12K. Corredor 6.7
  11. 22T. Arconte ▼ 63' 6.7

Dự bị 7

  1. 25C. Dépres ▲ 63' 8.0
  2. 10W. Taïbi ▲ 63' 6.9
  3. 17A. Hountondji ▲ 83' 6.9
  4. 3R. Lipinski ▲ 90'
  5. 5K. Boma
  6. 1S. Cibois
  7. 26Y. Verdier
SC Bastia Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: R. Brouard
  1. 30J. Placide 8.0
  2. 27R. Yapi 6.5
  3. 95C. Keita 6.6
  4. 5I. Dramé ▼ 77' 6.9
  5. 4A. Roncaglia 7.2
  6. 42Dylan Tavares 6.7
  7. 7C. Vincent ▼ 77' 6.9
  8. 66J. Janneh 7.0
  9. 13T. Ducrocq 6.9
  10. 31F. Conte ▼ 20' 7.3
  11. 39K. Djoco ▼ 70' 6.9

Dự bị 7

  1. 10M. Alfarela ▲ 20' 6.2
  2. 8J. Maggiotti ▲ 70' 6.9
  3. 18F. Tomi ▲ 77' 6.3
  4. 3L. Guého ▲ 77' 6.6
  5. 91S. Lega
  6. 23J. Fabri
  7. 17F. Bianchini

Thống kê

0110
620
59%Kiểm soát bóng41%
26Dứt điểm6
8Trúng đích1
12Chệch đích2
19Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
10Phạt góc6
1Việt vị2
10Phạm lỗi21
1Thẻ vàng2
0Cứu thua8
478Chuyền bóng342
389Chuyền chính xác231
81%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AJ Auxerre
38 72 - 36 +36 74
2
Angers SCO
38 56 - 42 +14 68
3
AS Saint-Étienne
38 48 - 31 +17 65
4
Rodez AF
38 62 - 51 +11 60
5
Paris Saint-Germain
38 49 - 42 +7 59
6
Caen
38 51 - 45 +6 58
7
Laval
38 40 - 45 -5 55
8
Amiens SC
38 36 - 36 0 53
9
En Avant de Guingamp
38 44 - 40 +4 51
10
Pau Football Club
38 60 - 57 +3 51
11
Grenoble Foot 38
38 43 - 44 -1 51
12
FC Girondins de Bordeaux
38 50 - 52 -2 50
13
SC Bastia
38 44 - 48 -4 50
14
F.C. Annecy
38 49 - 50 -1 46
15
Ajaccio
38 35 - 46 -11 46
16
USL Dunkerque
38 36 - 52 -16 46
17
Estac Troyes
38 42 - 50 -8 41
18
US Quevilly-Rouen
38 51 - 55 -4 38
19
US Concarneau
38 39 - 57 -18 38
20
Valenciennes FC
38 26 - 54 -28 29
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu43
89Ghi được53
64Thủng lưới56
1.78Bàn thắng mỗi trận1.23
15Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn20
52Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu