SC Bastia vs Rodez AF
Tỷ số chung cuộc: SC Bastia 0-2 Rodez AF tại Ligue 2, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Bastia thắng 2, hòa 3, Rodez AF thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 25
- Sân vận động
- Stade Armand-Césari, Furiani
- Phong độ
- WLWLW SC Bastia
- LWDLL Rodez AF
- 35' 0-1 G. Haag · B. Danger
- 45'+2 Christophe Vincent
- HT0-1
- 55' 0-2 A. Hountondji · W. Taïbi
- 68' Migouel Alfarela
- 69' ▲ F. Conté ▼ G. Charbonnier
- 69' ▲ F. Bianchini ▼ C. Vincent
- 72' ▲ Y. Verdier ▼ A. Hountondji
- 73' ▲ L. Rajot ▼ W. Younoussa
- 77' ▲ M. Siby ▼ T. Ducrocq
- 85' ▲ Dylan Tavares ▼ C. Traoré
- 85' ▲ F. Tomi ▼ M. Alfarela
- 87' ▲ A. Abdallah ▼ R. Lipinski
- 87' ▲ D. Sylla ▼ L. Buadés
- FT0-2
Đội hình
- 30J. Placide 7.5
- 15F. Bohnert 6.2
- 95C. Keita 6.6
- 99Y. Okou 6.3
- 22C. Traoré ▼ 85' 6.3
- 13T. Ducrocq ▼ 77' 6.7
- 66J. Janneh 6.9
- 7C. Vincent ▼ 69' 6.5
- 14G. Charbonnier ▼ 69' 6.7
- 9B. Santelli 7.2
- 10M. Alfarela ▼ 85' 6.2
Dự bị 7
- 31F. Conté ▲ 69' 6.6
- 17F. Bianchini ▲ 69' 6.3
- 26M. Siby ▲ 77' 6.6
- 42Dylan Tavares ▲ 85' 6.6
- 18F. Tomi ▲ 85' 6.7
- 4A. Roncaglia
- 23J. Fabri
- 1S. Cibois 7.6
- 5K. Boma 7.3
- 15S. Raux-Yao 7.5
- 14B. Danger ⇢ 8.0
- 19L. Buadés ▼ 87' 7.3
- 7W. Younoussa ▼ 73' 7.3
- 24G. Haag ⚽ 8.2
- 3R. Lipinski ▼ 87' 7.0
- 10W. Taïbi ⇢ 7.3
- 12K. Corredor 6.2
- 17A. Hountondji ⚽ ▼ 72' 7.7
Dự bị 7
- 26Y. Verdier ▲ 72' 6.3
- 8L. Rajot ▲ 73' 6.7
- 28A. Abdallah ▲ 87' 6.9
- 11D. Sylla ▲ 87' 6.3
- 6A. Ngouyamsa
- 18A. Valério
- 30E. Crombez
Thống kê
02⚑11
⚑400
62%Kiểm soát bóng38%
16Dứt điểm11
4Trúng đích6
8Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
11Phạt góc4
6Việt vị1
13Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
4Cứu thua4
483Chuyền bóng297
385Chuyền chính xác203
80%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 36 | +36 | 74 | |
| 2 | 38 | 56 - 42 | +14 | 68 | |
| 3 | 38 | 48 - 31 | +17 | 65 | |
| 4 | 38 | 62 - 51 | +11 | 60 | |
| 5 | 38 | 49 - 42 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 58 | |
| 7 | 38 | 40 - 45 | -5 | 55 | |
| 8 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 10 | 38 | 60 - 57 | +3 | 51 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 50 - 52 | -2 | 50 | |
| 13 | 38 | 44 - 48 | -4 | 50 | |
| 14 | 38 | 49 - 50 | -1 | 46 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 16 | 38 | 36 - 52 | -16 | 46 | |
| 17 | 38 | 42 - 50 | -8 | 41 | |
| 18 | 38 | 51 - 55 | -4 | 38 | |
| 19 | 38 | 39 - 57 | -18 | 38 | |
| 20 | 38 | 26 - 54 | -28 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu50
53Ghi được89
56Thủng lưới64
1.23Bàn thắng mỗi trận1.78
14Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn30
31Hiệp hai52