SC Bastia vs Rodez AF
Tỷ số chung cuộc: SC Bastia 0-2 Rodez AF tại Ligue 2, 27 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Bastia thắng 2, hòa 3, Rodez AF thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 5
- Sân vận động
- Stade Armand-Césari, Furiani
- Trọng tài
- B. Dechepy
- Phong độ
- WLWLW SC Bastia
- LWDLL Rodez AF
- 5' Tom Ducrocq
- 21' Marvin Senaya
- HT0-0
- 52' 0-1 C. Dépres
- 55' Dominique Guidi
- 61' ▲ A. Talal ▼ T. Ducrocq
- 62' ▲ K. Schur ▼ J. Sainati
- 64' ▲ H. Far ▼ C. Dépres
- 71' 0-2 H. Far · K. Corredor
- 73' ▲ G. Coelho ▼ M. Senaya
- 73' ▲ L. Rajot ▼ A. Valério
- 74' Christophe Vincent
- 74' ▲ N. Ouammou ▼ Plamedi Buni Jorge
- 78' ▲ A. Robic ▼ Dylan Tavares
- 82' Joris Chougrani
- 82' ▲ L. Palun ▼ D. Guidi
- 83' Sébastien Cibois
- 84' Grégory Coelho
- FT0-2
Đội hình
- 30J. Placide 6.6
- 28J. Sainati ▼ 62' 6.3
- 25A. Ndiaye 7.0
- 6D. Guidi ▼ 82' 7.2
- 22K. Van Den Kerkhof 6.5
- 13T. Ducrocq ▼ 61' 6.3
- 7C. Vincent 7.2
- 10S. Salles-Lamonge 7.0
- 42Dylan Tavares ▼ 78' 6.5
- 9B. Santelli 7.3
- 27M. Alfarela 7.0
Dự bị 6
- 14A. Talal ▲ 61' 6.2
- 8K. Schur ▲ 62' 6.7
- 86A. Robic ▲ 78' 6.6
- 23L. Palun ▲ 82' 6.3
- 1Z. Boucher
- 4A. Roncaglia
- 1S. Cibois 7.9
- 22L. Mouyokolo 7.0
- 15S. Raux-Yao 7.0
- 21J. Chougrani 7.3
- 20M. Senaya ▼ 73' 6.9
- 18A. Valério ▼ 73' 7.2
- 14B. Danger 6.3
- 17Plamedi Buni Jorge ▼ 74' 7.7
- 28A. Abdallah 7.2
- 12K. Corredor ⇢ 7.7
- 25C. Dépres ⚽ ▼ 64' 8.2
Dự bị 7
- 27H. Far ⚽ ▲ 64' 7.0
- 29G. Coelho ▲ 73' 6.5
- 8L. Rajot ▲ 73' 6.6
- 7N. Ouammou ▲ 74' 6.3
- 24A. Pembélé
- 16L. M'Pasi
- 5K. Boma
Thống kê
03⚑4
⚑540
64%Kiểm soát bóng36%
19Dứt điểm12
6Trúng đích6
10Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
4Phạt góc5
2Việt vị2
10Phạm lỗi12
3Thẻ vàng4
4Cứu thua5
577Chuyền bóng318
477Chuyền chính xác208
83%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 46 - 19 | +27 | 75 | |
| 2 | 38 | 61 - 33 | +28 | 72 | |
| 3 | 37 | 51 - 27 | +24 | 69 | |
| 4 | 38 | 52 - 45 | +7 | 60 | |
| 5 | 38 | 52 - 43 | +9 | 59 | |
| 6 | 38 | 51 - 46 | +5 | 55 | |
| 7 | 38 | 45 - 43 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 63 - 57 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 41 | +13 | 52 | |
| 10 | 38 | 33 - 36 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 47 - 49 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 52 | -12 | 47 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 47 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 42 - 49 | -7 | 45 | |
| 16 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 17 | 37 | 38 - 44 | -6 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 43 | -5 | 42 | |
| 19 | 38 | 44 - 62 | -18 | 36 | |
| 20 | 38 | 35 - 67 | -32 | 29 |
So sánh
49Trận đấu51
66Ghi được50
52Thủng lưới68
1.35Bàn thắng mỗi trận0.98
19Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn19
39Hiệp hai31