SC Bastia
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Rodez AF

SC Bastia vs Rodez AF

Tỷ số chung cuộc: SC Bastia 2-2 Rodez AF tại Ligue 2, 29 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Bastia thắng 2, hòa 3, Rodez AF thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 11
Sân vận động
Stade Armand-Césari, Furiani
Phong độ
WLWLW SC Bastia
LWDLL Rodez AF
  1. 16' L. Cissé · T. Ducrocq 1-0
  2. 29' 1-1 W. Taïbi · A. Abdallah
  3. 37' 1-2 T. Nkada · D. Jean
  4. HT1-2
  5. 51' C. Rodrigues · L. Tramoni 2-2
  6. 63' C. Vincent J. Maggiotti
  7. 63' F. Bohnert T. Meynadier
  8. 68' Jocelyn Janneh
  9. 71' A. Boutrah L. Tramoni
  10. 71' A. Roncaglia T. Ducrocq
  11. 72' D. Mazou-Sacko W. Younoussa
  12. 72' N. Galves A. Abdallah
  13. 73' Loni Quenabio
  14. 79' F. Tomi C. Rodrigues
  15. 79' T. Bentayeb D. Jean
  16. 79' I. Baldé T. Nkada
  17. 89' Stone Muzalimoja Mambo
  18. 90'+2 Christophe Vincent
  19. FT2-2

Đội hình

SC Bastia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Tavenot
  1. 30J. Placide 6.3
  2. 24T. Meynadier ▼ 63' 6.9
  3. 28G. Akueson 7.0
  4. 3J. Guevara 7.2
  5. 17Z. Ariss 7.2
  6. 13T. Ducrocq ▼ 71' 7.3
  7. 66J. Janneh 6.7
  8. 27L. Tramoni ▼ 71' 7.6
  9. 5J. Maggiotti ▼ 63' 6.6
  10. 11L. Cissé 7.9
  11. 25C. Rodrigues ▼ 79' 7.9

Dự bị 7

  1. 7C. Vincent ▲ 63' 7.0
  2. 15F. Bohnert ▲ 63' 6.7
  3. 10A. Boutrah ▲ 71' 6.9
  4. 4A. Roncaglia ▲ 71' 6.6
  5. 9F. Tomi ▲ 79' 6.2
  6. 6D. Guidi
  7. 16A. Maisonnial
Rodez AF Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: D. Santini
  1. 16L. Mpasi 6.6
  2. 11M. Bouchouari 6.5
  3. 24L. Laurent 6.5
  4. 2É. Vandenabeele 7.2
  5. 4S. Mambo 6.7
  6. 28A. Abdallah ▼ 72' 7.2
  7. 8W. Younoussa ▼ 72' 6.3
  8. 5N. Cadiou 7.3
  9. 10W. Taïbi 7.9
  10. 20D. Jean ▼ 79' 6.6
  11. 9T. Nkada ▼ 79' 7.5

Dự bị 7

  1. 19D. Mazou-Sacko ▲ 72' 6.3
  2. 25N. Galves ▲ 72' 6.5
  3. 22T. Bentayeb ▲ 79' 6.5
  4. 18I. Baldé ▲ 79' 6.3
  5. 17A. Pelon
  6. 26Y. Verdier
  7. 1S. Cibois

Thống kê

024
720
59%Kiểm soát bóng41%
17Dứt điểm12
6Trúng đích3
6Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn5
4Phạt góc7
0Việt vị2
12Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
1Cứu thua3
416Chuyền bóng278
327Chuyền chính xác178
79%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient
34 68 - 31 +37 71
2
Paris Saint-Germain
34 55 - 33 +22 69
3
FC Metz
34 64 - 34 +30 65
4
USL Dunkerque
34 47 - 40 +7 56
5
En Avant de Guingamp
34 57 - 45 +12 55
6
F.C. Annecy
34 42 - 43 -1 51
7
Laval
34 44 - 38 +6 50
8
SC Bastia
34 43 - 37 +6 48
9
Grenoble Foot 38
34 43 - 44 -1 46
10
Estac Troyes
34 36 - 34 +2 44
11
Amiens SC
34 38 - 50 -12 43
12
Ajaccio
34 30 - 42 -12 42
13
Pau Football Club
34 39 - 53 -14 42
14
Rodez AF
34 56 - 54 +2 39
15
Red Star F.C.
34 37 - 51 -14 38
16
Clermont Foot 63
34 30 - 46 -16 33
17
Martigues
34 29 - 56 -27 32
18
Caen
34 31 - 58 -27 22
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu40
66Ghi được63
45Thủng lưới63
1.5Bàn thắng mỗi trận1.58
16Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu