Amiens SC vs Estac Troyes
Tỷ số chung cuộc: Amiens SC 0-2 Estac Troyes tại Ligue 2, 2 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Amiens SC thắng 1, hòa 2, Estac Troyes thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 25
- Phong độ
- LLWWD Amiens SC
- DDDWL Estac Troyes
- HT0-0
- 50' Kylian Kaiboue
- 52' 0-1 K. Diawara · T. Bentayeb
- 60' 0-2 T. Bentayeb · M. Adeline
- 67' ▲ I. Hamache ▼ A. Leautey
- 68' ▲ I. Sane ▼ N. Kandil
- 68' ▲ C. Louis ▼ J. Roussillon
- 79' Hugo Gambor
- 82' ▲ R. Ripart ▼ K. Diawara
- 83' ▲ J. Mlakar ▼ T. Averlant
- 87' ▲ M. El Idrissy ▼ T. Bentayeb
- 88' ▲ R. Lutin ▼ S. Alvero
- 90' ▲ E. Odede ▼ M. Detourbet
- FT0-2
Đội hình
- 40P. Bernardoni 6.6
- 88Y. Kore 6.7
- 34S. Bakayoko 6.7
- 20K. Kaiboue 6.6
- 21J. Roussillon ▼ 68' 6.5
- 11T. Averlant ▼ 83' 6.5
- 45I. Fofana 6.7
- 80S. Alvero ▼ 88' 6.9
- 14A. Leautey ▼ 67' 6.5
- 10N. Kandil ▼ 68' 6.9
- 90S. Ntamack 6.9
Dự bị 7
- 16A. Sauvage
- 29I. Sane ▲ 68' 6.7
- 44C. Louis ▲ 68' 7.2
- 39A. Chabane
- 9J. Mlakar ▲ 83' 6.3
- 7I. Hamache ▲ 67' 6.3
- 27R. Lutin ▲ 88' 6.6
- 40H. Konate 7.0
- 2L. Maronnier 6.9
- 6A. Monfray 8.2
- 23H. Gambor 7.2
- 38S. Diawara 7.2
- 17A. Mille 7.7
- 8M. Diop 7.2
- 5M. Adeline ⇢ 6.2
- 21T. Bentayeb ⚽ ⇢ ▼ 87' 7.7
- 11M. Detourbet ▼ 90' 7.9
- 29K. Diawara ⚽ ▼ 82' 7.5
Dự bị 7
- 33M. Nkoumouck
- 7X. Chavalerin
- 31N. Donkor
- 20R. Ripart ▲ 82' 6.6
- 9M. El Idrissy ▲ 87' 6.2
- 3A. Ouzenadji
- 12E. Odede ▲ 90'
Thống kê
01⚑8
⚑410
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm13
4Trúng đích6
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
8Phạt góc4
1Việt vị3
11Phạm lỗi18
1Thẻ vàng1
5Cứu thua4
396Chuyền bóng488
323Chuyền chính xác442
82%Chính xác chuyền91%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 38 | +21 | 60 | |
| 4 | 34 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 5 | 34 | 45 - 39 | +6 | 58 | |
| 6 | 34 | 53 - 35 | +18 | 56 | |
| 7 | 34 | 49 - 39 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 41 - 31 | +10 | 51 | |
| 9 | 34 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 10 | 34 | 53 - 45 | +8 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 49 | -7 | 40 | |
| 12 | 34 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 38 - 44 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 15 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 16 | 34 | 30 - 48 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 23 - 39 | -16 | 28 | |
| 18 | 34 | 37 - 65 | -28 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu37
39Ghi được65
69Thủng lưới34
1.08Bàn thắng mỗi trận1.76
5Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai40