Amiens SC vs Estac Troyes
Tỷ số chung cuộc: Amiens SC 1-1 Estac Troyes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 17 tháng 3, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Amiens SC thắng 1, hòa 2, Estac Troyes thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 30
- Trọng tài
- Stephane Jochem, France
- Phong độ
- LLWWD Amiens SC
- DDDWL Estac Troyes
- 38' M. Konaté11m 1-0
- HT1-0
- 47' 1-1 A. Niane11m
- 60' Danilo Avelar
- 62' ▲ S. Darbion ▼ S. Khaoui
- 73' ▲ H. Manzala ▼ S. Mendoza
- 75' ▲ S. Grandsir ▼ B. Nivet
- 84' ▲ Suk Hyun-Jun ▼ A. Niane
- 85' ▲ E. Bourgaud ▼ M. Konaté
- 90' Christophe Herelle
- FT1-1
Đội hình
- 1R. Gurtner 7.0
- 3K. Adénon 6.9
- 35Danilo Avelar 6.6
- 19O. El Hajjam 7.1
- 12B. Dibassy 7.0
- 6T. Monconduit 6.6
- 34B. Zungu 7.0
- 28L. Traoré 7.1
- 14G. Kakuta 6.3
- 27S. Mendoza ▼ 73' 6.7
- 15M. Konaté ⚽ ▼ 85' 6.9
Dự bị 7
- 7H. Manzala ▲ 73' 6.9
- 10E. Bourgaud ▲ 85' 6.5
- 8G. Fofana
- 16J. Bouet
- 23J. Ielsch
- 25I. Cissokho
- 26G. N'Gosso
- 1E. Zelazny 6.5
- 4O. Vizcarrondo 7.1
- 12M. Deplagne 6.2
- 22C. Hérelle 7.2
- 23C. Traoré 7.1
- 10B. Nivet ▼ 75' 6.4
- 14F. Bellugou 6.9
- 28B. Pelé 6.7
- 7R. Walter 6.6
- 13S. Khaoui ▼ 62' 6.7
- 26A. Niane ⚽ ▼ 84' 6.9
Dự bị 7
- 8S. Darbion ▲ 62' 6.4
- 29S. Grandsir ▲ 75' 6.6
- 9Suk Hyun-Jun ▲ 84' 6.8
- 2J. Cordoval
- 6K. Azamoum
- 18C. Ben Saada
- 30M. Samassa
Thống kê
01⚑4
⚑410
52%Kiểm soát bóng48%
8Dứt điểm11
1Trúng đích5
3Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
4Phạt góc4
3Việt vị0
13Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua0
408Chuyền bóng385
301Chuyền chính xác264
74%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 108 - 29 | +79 | 93 | |
| 2 | 38 | 85 - 45 | +40 | 80 | |
| 3 | 38 | 87 - 43 | +44 | 78 | |
| 4 | 38 | 80 - 47 | +33 | 77 | |
| 5 | 38 | 50 - 44 | +6 | 58 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 55 | |
| 7 | 38 | 47 - 50 | -3 | 55 | |
| 8 | 38 | 53 - 52 | +1 | 54 | |
| 9 | 38 | 36 - 41 | -5 | 52 | |
| 10 | 38 | 36 - 33 | +3 | 51 | |
| 11 | 38 | 55 - 73 | -18 | 48 | |
| 12 | 38 | 48 - 59 | -11 | 47 | |
| 13 | 38 | 37 - 42 | -5 | 45 | |
| 14 | 38 | 42 - 52 | -10 | 41 | |
| 15 | 38 | 44 - 67 | -23 | 38 | |
| 16 | 38 | 27 - 52 | -25 | 38 | |
| 17 | 38 | 41 - 67 | -26 | 38 | |
| 18 | 38 | 38 - 54 | -16 | 37 | |
| 19 | 38 | 32 - 59 | -27 | 33 | |
| 20 | 38 | 34 - 76 | -42 | 26 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
41Ghi được36
52Thủng lưới64
0.98Bàn thắng mỗi trận0.86
11Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai22