Amiens SC vs Estac Troyes
Tỷ số chung cuộc: Amiens SC 0-0 Estac Troyes tại Ligue 2, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Amiens SC thắng 1, hòa 2, Estac Troyes thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 35
- Sân vận động
- Stade Crédit Agricole de la Licorne, Amiens
- Phong độ
- LLWWD Amiens SC
- DDDWL Estac Troyes
- HT0-0
- 52' Simon Elisor
- 62' ▲ M. Bangré ▼ S. Elisor
- 62' ▲ R. Ripart ▼ L. Ilić
- 65' ▲ A. Léautey ▼ M. Do Couto
- 73' Mamadou Fofana
- 73' ▲ Y. M'Changama ▼ M. Diop
- 73' ▲ N. de Préville ▼ K. Dong
- 77' Jérémy Gélin
- 81' ▲ J. Lahne ▼ O. Géne
- 81' ▲ F. Boya ▼ J. Gélin
- 85' ▲ J. Assoumou ▼ R. Saïd
- 87' ▲ R. Lutin ▼ K. Kaïboué
- 87' ▲ A. Ouhatti ▼ M. Chouiar
- FT0-0
Đội hình
- 1R. Gurtner 7.2
- 2Mamadou Fofana I 7.5
- 4N. Opoku 7.3
- 13M. Jaouab 7.5
- 25O. Géne ▼ 81' 7.0
- 24J. Gélin ▼ 81' 7.3
- 20K. Kaïboué ▼ 87' 7.7
- 3S. Ring 6.3
- 11M. Do Couto ▼ 65' 6.7
- 9L. Mafouta 6.3
- 17M. Chouiar ▼ 87' 7.7
Dự bị 7
- 7A. Léautey ▲ 65' 6.3
- 37J. Lahne ▲ 81' 6.3
- 29F. Boya ▲ 81' 6.7
- 27R. Lutin ▲ 87' 6.3
- 55A. Ouhatti ▲ 87' 6.5
- 5O. Urhoghide
- 16A. Sauvage
- 38D. Alemdar 7.2
- 22T. Zoukrou 6.9
- 5M. Tahrat 7.9
- 3A. N'Diaye 7.5
- 8I. Boura 7.2
- 28M. Diop ▼ 73' 6.6
- 24X. Chavalerin 7.3
- 27K. Dong ▼ 73' 6.5
- 21L. Ilić ▼ 62' 6.2
- 11R. Saïd ▼ 85' 7.2
- 14S. Elisor ▼ 62' 6.6
Dự bị 7
- 7M. Bangré ▲ 62' 6.9
- 20R. Ripart ▲ 62' 6.2
- 10Y. M'Changama ▲ 73' 7.3
- 17N. de Préville ▲ 73' 6.6
- 40J. Assoumou ▲ 85' 6.9
- 36R. Kohon
- 30Z. Boucher
Thống kê
02⚑3
⚑610
47%Kiểm soát bóng53%
8Dứt điểm13
2Trúng đích1
3Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
3Phạt góc6
2Việt vị0
16Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
1Cứu thua2
377Chuyền bóng412
305Chuyền chính xác337
81%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 36 | +36 | 74 | |
| 2 | 38 | 56 - 42 | +14 | 68 | |
| 3 | 38 | 48 - 31 | +17 | 65 | |
| 4 | 38 | 62 - 51 | +11 | 60 | |
| 5 | 38 | 49 - 42 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 58 | |
| 7 | 38 | 40 - 45 | -5 | 55 | |
| 8 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 10 | 38 | 60 - 57 | +3 | 51 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 50 - 52 | -2 | 50 | |
| 13 | 38 | 44 - 48 | -4 | 50 | |
| 14 | 38 | 49 - 50 | -1 | 46 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 16 | 38 | 36 - 52 | -16 | 46 | |
| 17 | 38 | 42 - 50 | -8 | 41 | |
| 18 | 38 | 51 - 55 | -4 | 38 | |
| 19 | 38 | 39 - 57 | -18 | 38 | |
| 20 | 38 | 26 - 54 | -28 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu43
46Ghi được46
45Thủng lưới56
1.02Bàn thắng mỗi trận1.07
19Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai25