Estac Troyes vs Amiens SC
Tỷ số chung cuộc: Estac Troyes 1-0 Amiens SC tại Ligue 2, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Estac Troyes thắng 7, hòa 2, Amiens SC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 34
- Sân vận động
- Stade de l'Aube, Troyes
- Phong độ
- DDDWL Estac Troyes
- LLWWD Amiens SC
- HT0-0
- 51' ▲ K. Kouassi ▼ R. Lutin
- 63' ▲ C. Irié ▼ M. Detourbet
- 65' Krys Kouassi
- 69' ▲ A. Chibozo ▼ M. Mbaye
- 69' ▲ J. Tincrès ▼ L. Mafouta
- 77' ▲ M. El Idrissy ▼ N. de Préville
- 82' Houboulang Mendes · Y. M'Changama 1-0
- 83' ▲ I. Daf ▼ A. Léautey
- 83' ▲ N. Talbot ▼ T. Monconduit
- 87' Ibrahim Fofana
- 88' ▲ A. Kanté ▼ A. Phliponeau
- 88' ▲ M. Adeline ▼ Y. MChangama
- 88' ▲ X. Chavalerin ▼ M. Diop
- 90' Joan Tincres11mhỏng 11m
- FT1-0
Đội hình
- 16N. Lemaître 7.9
- 17Houboulang Mendes ⚽ 8.7
- 6A. Monfray 7.7
- 4J. Diaz 7.0
- 14I. Boura 7.5
- 32M. Detourbet ▼ 63' 6.9
- 26A. Phliponeau ▼ 88' 7.2
- 10Y. M'Changama ⇢ 7.9
- 11R. Saïd 6.3
- 8M. Diop ▼ 88' 6.9
- 12N. de Préville ▼ 77' 7.3
Dự bị 7
- 21C. Irié ▲ 63' 6.3
- 9M. El Idrissy ▲ 77' 6.7
- 42A. Kanté ▲ 88'
- 24M. Adeline ▲ 88'
- 7X. Chavalerin ▲ 88'
- 33A. Touré
- 23P. Gozzi
- 16A. Sauvage 7.7
- 7A. Léautey ▼ 83' 7.2
- 39A. Chabane 6.9
- 37T. Monconduit ▼ 83' 7.3
- 34S. Bakayoko 6.9
- 19R. Vita 6.9
- 11M. Mbaye ▼ 69' 6.9
- 8V. Lobry 6.9
- 45I. Fofana 7.2
- 27R. Lutin ▼ 51' 7.0
- 9L. Mafouta ▼ 69' 7.3
Dự bị 7
- 41K. Kouassi ▲ 51' 6.9
- 17A. Chibozo ▲ 69' 6.7
- 78J. Tincrès ▲ 69' 6.0
- 77I. Daf ▲ 83' 6.2
- 59N. Talbot ▲ 83' 7.5
- 42P. Carraro Injai
- 30M. Rongier
Thống kê
00⚑9
⚑220
54%Kiểm soát bóng46%
21Dứt điểm16
7Trúng đích2
6Chệch đích9
13Sút trong vòng cấm11
8Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn5
9Phạt góc2
1Việt vị1
9Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
2Cứu thua6
482Chuyền bóng415
441Chuyền chính xác369
91%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 71 | |
| 2 | 34 | 55 - 33 | +22 | 69 | |
| 3 | 34 | 64 - 34 | +30 | 65 | |
| 4 | 34 | 47 - 40 | +7 | 56 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 55 | |
| 6 | 34 | 42 - 43 | -1 | 51 | |
| 7 | 34 | 44 - 38 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 37 | +6 | 48 | |
| 9 | 34 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 36 - 34 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 38 - 50 | -12 | 43 | |
| 12 | 34 | 30 - 42 | -12 | 42 | |
| 13 | 34 | 39 - 53 | -14 | 42 | |
| 14 | 34 | 56 - 54 | +2 | 39 | |
| 15 | 34 | 37 - 51 | -14 | 38 | |
| 16 | 34 | 30 - 46 | -16 | 33 | |
| 17 | 34 | 29 - 56 | -27 | 32 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 22 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu44
52Ghi được51
45Thủng lưới71
1.18Bàn thắng mỗi trận1.16
19Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai27