Estac Troyes vs Amiens SC
Tỷ số chung cuộc: Estac Troyes 3-1 Amiens SC tại Ligue 2, 28 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Estac Troyes thắng 7, hòa 2, Amiens SC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 12
- Sân vận động
- Stade de l'Aube, Troyes
- Phong độ
- DDDWL Estac Troyes
- LLWWD Amiens SC
- -5' Renaud Ripart
- 30' 0-1 Y. Ikia Dimi
- 34' Lucas Maronnier
- HT0-1
- 46' ▲ M. Detourbet ▼ J. Assoumou
- 48' T. Bentayeb11m 1-1
- 49' Tawfik Bentayeb
- 53' T. Bentayeb · M. Ifnaoui 2-1
- 55' Amine Chabane
- 69' ▲ I. Hamache ▼ K. Kaiboue
- 70' ▲ T. Monconduit ▼ R. Lutin
- 70' ▲ J. Mlakar ▼ T. Averlant
- 77' ▲ M. El Idrissy ▼ T. Bentayeb
- 82' ▲ N. Talbot ▼ A. Chabane
- 82' ▲ A. Appiah ▼ C. Louis
- 87' Thomas Monconduit
- 89' M. El Idrissy · M. Detourbet 3-1
- 90'+1 ▲ A. Ouzenadji ▼ I. Boura
- 90'+1 ▲ E. Odede ▼ M. Adeline
- FT3-1
Đội hình
- 40H. Konate 6.5
- 2L. Maronnier 6.2
- 6A. Monfray 7.6
- 25P. Gozzi 6.7
- 14I. Boura ▼ 90' 7.2
- 8M. Diop 6.9
- 10M. Ifnaoui ⇢ 6.6
- 17A. Mille 6.9
- 5M. Adeline ▼ 90' 6.7
- 15J. Assoumou ▼ 46' 6.3
- 21T. Bentayeb ⚽2 ▼ 77' 7.3
Dự bị 7
- 1Z. Boucher
- 23H. Gambor
- 3A. Ouzenadji ▲ 90'
- 11M. Detourbet ▲ 46' 8.7
- 12E. Odede ▲ 90'
- 20R. Ripart
- 9M. El Idrissy ⚽ ▲ 77' 6.9
- 40P. Bernardoni 6.2
- 39A. Chabane ▼ 82' 6.6
- 34S. Bakayoko 6.6
- 28A. Lo 6.9
- 44C. Louis ▼ 82' 6.2
- 15J. Nduquidi 6.5
- 20K. Kaiboue ▼ 69' 6.7
- 11T. Averlant ▼ 70' 6.7
- 8V. Lobry 6.2
- 27R. Lutin ▼ 70' 6.7
- 26Y. Ikia Dimi ⚽ 7.7
Dự bị 7
- 16A. Sauvage
- 59N. Talbot ▲ 82' 6.2
- 6T. Monconduit ▲ 70' 6.3
- 25A. Appiah ▲ 82' 6.5
- 7I. Hamache ▲ 69' 6.6
- 9J. Mlakar ▲ 70' 6.3
- 94M. Touho
Thống kê
03⚑4
⚑120
55%Kiểm soát bóng45%
17Dứt điểm4
4Trúng đích2
6Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn1
4Phạt góc1
1Việt vị0
16Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
1Cứu thua1
476Chuyền bóng399
404Chuyền chính xác311
85%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 38 | +21 | 60 | |
| 4 | 34 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 5 | 34 | 45 - 39 | +6 | 58 | |
| 6 | 34 | 53 - 35 | +18 | 56 | |
| 7 | 34 | 49 - 39 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 41 - 31 | +10 | 51 | |
| 9 | 34 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 10 | 34 | 53 - 45 | +8 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 49 | -7 | 40 | |
| 12 | 34 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 38 - 44 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 15 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 16 | 34 | 30 - 48 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 23 - 39 | -16 | 28 | |
| 18 | 34 | 37 - 65 | -28 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu36
65Ghi được39
34Thủng lưới69
1.76Bàn thắng mỗi trận1.08
14Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn20
40Hiệp hai21