Amiens SC
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Estac Troyes

Amiens SC vs Estac Troyes

Tỷ số chung cuộc: Amiens SC 3-1 Estac Troyes tại Ligue 2, 20 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Amiens SC thắng 1, hòa 2, Estac Troyes thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 30
Sân vận động
Stade Crédit Agricole de la Licorne, Amiens
Trọng tài
Benjamin Lepaysant, France
Phong độ
LLWWD Amiens SC
DDDWL Estac Troyes
  1. 15' 0-1 R. N'Guessan · Y. Touzghar
  2. 22' Rominigue Kouame
  3. 24' Molla Wagué
  4. 40' I. Gomis · M. Alphonse 1-1
  5. 45' Jimmy Giraudon
  6. HT1-1
  7. 46' T. Baya D. Saint-Louis
  8. 46' G. Mutombo D. Chambost
  9. 54' E. Lomotey · A. Lusamba 2-1
  10. 69' U. Bozok O. El Hajjam
  11. 69' K. Azamoum T. Dingomé
  12. 70' A. Ciss C. Timite
  13. 73' Amadou Ciss
  14. 78' A. Blin · A. Lusamba 3-1
  15. 82' Umut Bozok
  16. 83' J. Papeau A. Diakhaby
  17. 86' M. Barthelmé Y. Touzghar
  18. 90' Florian Tardieu
  19. 90'+2 F. Bianchini R. Coly
  20. 90'+1 M. Lachuer I. Gomis
  21. FT3-1

Đội hình

Amiens SC Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: O. Tanchot
  1. 1R. Gurtner 6.3
  2. 13M. Alphonse 6.7
  3. 5M. Wagué 6.3
  4. 8R. Coly ▼ 90' 6.9
  5. 4N. Opoku 6.6
  6. 17A. Blin 7.3
  7. 10A. Lusamba ⇢2 8.2
  8. 24C. Timite ▼ 70' 6.5
  9. 12E. Lomotey 7.9
  10. 22I. Gomis ▼ 90' 7.3
  11. 11A. Diakhaby ▼ 83' 6.9

Dự bị 7

  1. 23A. Ciss ▲ 70' 6.3
  2. 26J. Papeau ▲ 83' 6.3
  3. 36F. Bianchini ▲ 90'
  4. 31M. Lachuer ▲ 90'
  5. 35V. Gendrey
  6. 33C. Gomez
  7. 16Y. Thuram-Ulien
Estac Troyes Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: L. Batlles
  1. 30G. Gallon 6.2
  2. 8J. Giraudon 5.6
  3. 19O. El Hajjam ▼ 69' 6.7
  4. 17Y. Salmier 6.9
  5. 5T. Dingomé ▼ 69' 7.2
  6. 10F. Tardieu 6.9
  7. 6R. N'Guessan 7.3
  8. 14D. Chambost ▼ 46' 6.7
  9. 7Y. Touzghar ▼ 86' 6.9
  10. 26D. Saint-Louis ▼ 46' 6.2
  11. 24A. Gory 6.3

Dự bị 7

  1. 25T. Baya ▲ 46' 6.3
  2. 13G. Mutombo ▲ 46' 6.3
  3. 39U. Bozok ▲ 69' 6.7
  4. 29K. Azamoum ▲ 69' 6.7
  5. 28M. Barthelmé ▲ 86' 6.2
  6. 16S. Rénot
  7. 20Rui Pires

Thống kê

022
131
36%Kiểm soát bóng64%
8Dứt điểm10
6Trúng đích2
2Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn3
2Phạt góc1
2Việt vị1
16Phạm lỗi19
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
339Chuyền bóng588
261Chuyền chính xác509
77%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Estac Troyes
38 60 - 36 +24 77
2
Clermont Foot 63
38 61 - 25 +36 72
3
Toulouse F.C.
38 71 - 42 +29 70
4
Grenoble Foot 38
38 51 - 35 +16 65
5
Paris Saint-Germain
38 53 - 37 +16 64
6
AJ Auxerre
38 64 - 43 +21 62
7
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 45 - 37 +8 51
8
AS Nancy
38 53 - 53 0 47
9
En Avant de Guingamp
38 41 - 43 -2 47
10
Amiens SC
38 34 - 40 -6 47
11
Valenciennes FC
38 50 - 59 -9 47
12
Le Havre AC
38 38 - 48 -10 47
13
Ajaccio
38 34 - 43 -9 46
14
Pau Football Club
38 42 - 49 -7 44
15
Rodez AF
38 38 - 44 -6 43
16
USL Dunkerque
38 34 - 47 -13 41
17
Caen
38 34 - 49 -15 41
18
Niort
38 34 - 58 -24 41
19
FC Chambly
38 41 - 64 -23 38
20
LB Châteauroux
38 32 - 58 -26 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu46
39Ghi được72
51Thủng lưới44
0.87Bàn thắng mỗi trận1.57
16Giữ sạch lưới20
17Trên 2.5 bàn25
23Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu