Estac Troyes
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Amiens SC

Estac Troyes vs Amiens SC

Tỷ số chung cuộc: Estac Troyes 2-0 Amiens SC tại Ligue 2, 5 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Estac Troyes thắng 7, hòa 2, Amiens SC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 17
Sân vận động
Stade de l'Aube, Troyes
Phong độ
DDDWL Estac Troyes
LLWWD Amiens SC
  1. 19' Y. Assogba S. Corchia
  2. 21' M. Diop · R. Saïd 1-0
  3. 36' Nicholas Opoku
  4. 40' R. Saïd 2-0
  5. 41' R. Kohon M. Tahrat
  6. HT2-0
  7. 57' A. Carroll A. Tapsoba
  8. 57' M. Do Couto K. Kaïboué
  9. 68' J. Olaïtan R. Saïd
  10. 69' Owen Gene
  11. 72' Mamadou Fofana
  12. 77' F. Boya O. Géne
  13. 77' A. Ciss A. Léautey
  14. 80' Junior Olaitan
  15. 82' A. Bruus X. Chavalerin
  16. 82' M. Hamdi Abdu Conté
  17. 82' D. Dongmo A. Lefebvre
  18. 84' Abdoulaye Ndiaye
  19. FT2-0

Đội hình

Estac Troyes Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Diarra
  1. 38D. Alemdar 7.9
  2. 8I. Boura 6.9
  3. 5M. Tahrat ▼ 41' 6.7
  4. 3A. N'Diaye 7.6
  5. 12Abdu Conté ▼ 82' 7.2
  6. 28M. Diop 7.5
  7. 24X. Chavalerin ▼ 82' 7.0
  8. 34A. Lefebvre ▼ 82' 6.2
  9. 10Y. M'Changama 6.9
  10. 27K. Dong 7.3
  11. 11R. Saïd ▼ 68' 7.9

Dự bị 7

  1. 33R. Kohon ▲ 41' 6.7
  2. 23J. Olaïtan ▲ 68' 6.6
  3. 19A. Bruus ▲ 82' 6.7
  4. 32M. Hamdi ▲ 82' 6.7
  5. 31D. Dongmo ▲ 82' 6.9
  6. 16N. Lemaître
  7. 37E. N'jo
Amiens SC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: O. Daf
  1. 1R. Gurtner 6.2
  2. 14S. Corchia ▼ 19' 6.6
  3. 4N. Opoku 6.9
  4. 2Mamadou Fofana I 6.7
  5. 3S. Ring 7.2
  6. 25O. Géne ▼ 77' 7.2
  7. 20K. Kaïboué ▼ 57' 7.3
  8. 24J. Gélin 6.6
  9. 10G. Kakuta 6.3
  10. 8A. Tapsoba ▼ 57' 6.7
  11. 7A. Léautey ▼ 77' 7.2

Dự bị 7

  1. 15Y. Assogba ▲ 19' 6.3
  2. 99A. Carroll ▲ 57' 6.9
  3. 11M. Do Couto ▲ 57' 6.3
  4. 29F. Boya ▲ 77' 6.9
  5. 18A. Ciss ▲ 77' 7.2
  6. 16A. Sauvage
  7. 5O. Urhoghide

Thống kê

025
930
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm18
3Trúng đích3
5Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn8
5Phạt góc9
1Việt vị2
8Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
3Cứu thua1
446Chuyền bóng522
361Chuyền chính xác449
81%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AJ Auxerre
38 72 - 36 +36 74
2
Angers SCO
38 56 - 42 +14 68
3
AS Saint-Étienne
38 48 - 31 +17 65
4
Rodez AF
38 62 - 51 +11 60
5
Paris Saint-Germain
38 49 - 42 +7 59
6
Caen
38 51 - 45 +6 58
7
Laval
38 40 - 45 -5 55
8
Amiens SC
38 36 - 36 0 53
9
En Avant de Guingamp
38 44 - 40 +4 51
10
Pau Football Club
38 60 - 57 +3 51
11
Grenoble Foot 38
38 43 - 44 -1 51
12
FC Girondins de Bordeaux
38 50 - 52 -2 50
13
SC Bastia
38 44 - 48 -4 50
14
F.C. Annecy
38 49 - 50 -1 46
15
Ajaccio
38 35 - 46 -11 46
16
USL Dunkerque
38 36 - 52 -16 46
17
Estac Troyes
38 42 - 50 -8 41
18
US Quevilly-Rouen
38 51 - 55 -4 38
19
US Concarneau
38 39 - 57 -18 38
20
Valenciennes FC
38 26 - 54 -28 29
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
46Ghi được46
56Thủng lưới45
1.07Bàn thắng mỗi trận1.02
11Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu