AS Nancy
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
En Avant de Guingamp

AS Nancy vs En Avant de Guingamp

Tỷ số chung cuộc: AS Nancy 0-3 En Avant de Guingamp tại Ligue 2, 19 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Nancy thắng 1, hòa 5, En Avant de Guingamp thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 19
Phong độ
LWWLL AS Nancy
WLDDW En Avant de Guingamp
  1. 40' Donatien Gomis
  2. 42' Rayan Bamba
  3. HT0-0
  4. 62' N. Sissoko R. Bamba
  5. 62' F. Mbemba A. Sagna
  6. 62' A. Samoura G. Ott
  7. 64' 0-1 S. Nair · Y. Demoncy
  8. 71' H. Barbier J. Gelin
  9. 71' P. Ouotro N. Fernandez
  10. 79' 0-2 L. Mafouta · A. Samoura
  11. 80' T. Ahile Y. Demoncy
  12. 84' 0-3 A. Samoura
  13. 85' J. Matumona D. Ourega
  14. 85' S. Kielt L. Mafouta
  15. 86' Jérémie Matumona
  16. 90'+1 A. Julloux T. Bouriaud
  17. FT0-3

Đội hình

AS Nancy Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Pablo Correa
  1. 1E. Basilio 5.9
  2. 4N. Fernandez ▼ 71' 6.3
  3. 17M. Carlier 6.2
  4. 21E. Mendy 6.0
  5. 44E. Tacafred 6.2
  6. 25J. Gelin ▼ 71' 6.9
  7. 6T. Bouriaud ▼ 90' 6.9
  8. 19M. Experience 6.6
  9. 23R. Bamba ▼ 62' 6.7
  10. 8W. Bouabdelli 6.2
  11. 7Z. Fdaouch 6.7

Dự bị 7

  1. 30G. Lembet
  2. 9N. Sissoko ▲ 62' 6.3
  3. 12A. Julloux ▲ 90'
  4. 18H. Barbier ▲ 71' 6.7
  5. 22J. Evans
  6. 29P. Ouotro ▲ 71' 6.2
  7. 77Y. Nahounou
En Avant de Guingamp Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Sylvain Ripoll
  1. 1T. Bartouche-Selbonne 6.7
  2. 22A. Sissoko 7.2
  3. 7D. Gomis 7.0
  4. 18S. Nair 8.3
  5. 23D. Ourega ▼ 85' 6.7
  6. 11A. Sagna ▼ 62' 6.6
  7. 4D. Louiserre 6.7
  8. 8K. Sidibe 7.7
  9. 24G. Ott ▼ 62' 6.2
  10. 21Y. Demoncy ▼ 80' 7.2
  11. 9L. Mafouta ▼ 85' 7.2

Dự bị 7

  1. 40N. Marec
  2. 36A. Demouchy
  3. 3J. Matumona ▲ 85' 5.3
  4. 39T. Ahile ▲ 80' 6.9
  5. 17F. Mbemba ▲ 62' 6.5
  6. 19A. Samoura ▲ 62' 8.2
  7. 27S. Kielt ▲ 85' 6.5

Thống kê

012
011
46%Kiểm soát bóng54%
6Dứt điểm6
0Trúng đích4
4Chệch đích2
0Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
2Phạt góc0
2Việt vị1
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua0
467Chuyền bóng551
388Chuyền chính xác476
83%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Estac Troyes
34 60 - 33 +27 67
2
Le Mans FC
34 50 - 31 +19 62
3
AS Saint-Étienne
34 59 - 38 +21 60
4
Red Star F.C.
34 45 - 37 +8 58
5
Rodez AF
34 45 - 39 +6 58
6
Reims
34 53 - 35 +18 56
7
F.C. Annecy
34 49 - 39 +10 52
8
Montpellier HSC
34 41 - 31 +10 51
9
Pau Football Club
34 48 - 62 -14 45
10
USL Dunkerque
34 53 - 45 +8 43
11
En Avant de Guingamp
34 42 - 49 -7 40
12
Grenoble Foot 38
34 33 - 39 -6 39
13
Clermont Foot 63
34 38 - 44 -6 37
14
AS Nancy
34 35 - 52 -17 37
15
US Boulogne
34 34 - 49 -15 36
16
Laval
34 30 - 48 -18 32
17
SC Bastia
34 23 - 39 -16 28
18
Amiens SC
34 37 - 65 -28 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu38
42Ghi được50
57Thủng lưới54
1.14Bàn thắng mỗi trận1.32
7Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn22
21Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu