En Avant de Guingamp
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
AS Nancy

En Avant de Guingamp vs AS Nancy

Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp 0-0 AS Nancy tại Ligue 2, 16 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: En Avant de Guingamp thắng 4, hòa 5, AS Nancy thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 20
Sân vận động
Stade du Roudourou, Guingamp
Trọng tài
Guillaume Paradis, France
Phong độ
WLDDW En Avant de Guingamp
LWWLL AS Nancy
  1. 35' Aurelien Nguiamba
  2. HT0-0
  3. 57' Y. M'Changama Y. Gomis
  4. 57' E. Ba B. Roux
  5. 57' M. Phaeton R. Rodelin
  6. 68' J. Livolant Y. NGbakoto
  7. 81' Saliou Ciss
  8. 82' Sikou Niakate
  9. 82' W. Bondo O. Cissokho
  10. 86' Y. Barka V. Triboulet
  11. 87' Saliou Ciss
  12. 87' Saliou Ciss
  13. 89' G. Lefebvre Kenny Rocha Santos
  14. FT0-0

Đội hình

En Avant de Guingamp Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Baždarević
  1. 16E. Basilio 6.9
  2. 15J. Sorbon 7.2
  3. 3M. Poaty 6.9
  4. 21L. Ndenbe 7.2
  5. 27S. Niakaté 7.6
  6. 26A. Romao 6.9
  7. 2B. Roux ▼ 57' 6.6
  8. 23R. Rodelin ▼ 57' 6.7
  9. 12Y. N'Gbakoto 6.7
  10. 13Y. Gomis ▼ 57' 6.7
  11. 9F. Pierrot 6.9

Dự bị 7

  1. 10Y. M'Changama ▲ 57' 6.3
  2. 7E. Ba ▲ 57' 6.6
  3. 25M. Phaeton ▲ 57' 6.6
  4. 29J. Livolant ▲ 68' 6.3
  5. 22B. Pelé
  6. 1N. Larsen
  7. 4Philipe Sampaio
AS Nancy Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Garcia
  1. 1B. Valette 7.2
  2. 23S. Ciss 6.2
  3. 22E. Seka 7.2
  4. 4S. Coulibaly 7.2
  5. 18S. Karamoko 7.3
  6. 27R. Latouchent 7.0
  7. 24O. Akichi 7.3
  8. 20A. Nguiamba 6.6
  9. 15Kenny Rocha Santos ▼ 89' 6.9
  10. 17O. Cissokho ▼ 82' 6.2
  11. 21V. Triboulet ▼ 86' 6.9

Dự bị 7

  1. 8W. Bondo ▲ 82' 6.7
  2. 19Y. Barka ▲ 86' 6.3
  3. 6G. Lefebvre ▲ 89'
  4. 11D. Bertrand
  5. 3A. El Kaoutari
  6. 2M. Fischer
  7. 16M. Sourzac

Thống kê

012
131
49%Kiểm soát bóng51%
4Dứt điểm7
1Trúng đích1
2Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
2Phạt góc1
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua1
418Chuyền bóng433
327Chuyền chính xác347
78%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Estac Troyes
38 60 - 36 +24 77
2
Clermont Foot 63
38 61 - 25 +36 72
3
Toulouse F.C.
38 71 - 42 +29 70
4
Grenoble Foot 38
38 51 - 35 +16 65
5
Paris Saint-Germain
38 53 - 37 +16 64
6
AJ Auxerre
38 64 - 43 +21 62
7
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 45 - 37 +8 51
8
AS Nancy
38 53 - 53 0 47
9
En Avant de Guingamp
38 41 - 43 -2 47
10
Amiens SC
38 34 - 40 -6 47
11
Valenciennes FC
38 50 - 59 -9 47
12
Le Havre AC
38 38 - 48 -10 47
13
Ajaccio
38 34 - 43 -9 46
14
Pau Football Club
38 42 - 49 -7 44
15
Rodez AF
38 38 - 44 -6 43
16
USL Dunkerque
38 34 - 47 -13 41
17
Caen
38 34 - 49 -15 41
18
Niort
38 34 - 58 -24 41
19
FC Chambly
38 41 - 64 -23 38
20
LB Châteauroux
38 32 - 58 -26 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu43
42Ghi được64
48Thủng lưới60
1.02Bàn thắng mỗi trận1.49
15Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu