En Avant de Guingamp
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
AS Nancy

En Avant de Guingamp vs AS Nancy

Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp 1-1 AS Nancy tại Ligue 2, 13 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: En Avant de Guingamp thắng 4, hòa 5, AS Nancy thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 7
Sân vận động
Stade du Roudourou, Guingamp
Trọng tài
Nicolas Rainville, France
Phong độ
WLDDW En Avant de Guingamp
LWWLL AS Nancy
  1. 4' M. Merghem · R. Rodelin 1-0
  2. 10' 1-1 M. Gueye
  3. 34' Amine Bassi
  4. 39' Youssouf M'Changama
  5. HT1-1
  6. 46' Y. N'Gbakoto B. Pelé
  7. 54' Jeremy Mellot
  8. 59' F. Pierrot M. Merghem
  9. 70' A. El Kaoutari O. Cissokho
  10. 71' Vagner Dias
  11. 79' Ronny Rodelin
  12. 79' M. Poaty R. Rodelin
  13. 80' M. Dembélé M. Gueye
  14. 83' D. Bertrand A. Bassi
  15. FT1-1

Đội hình

En Avant de Guingamp Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Lair
  1. 16M. Caillard 7.0
  2. 5L. Palun 7.0
  3. 28J. Mellot 7.2
  4. 20F. Eboa Eboa 6.6
  5. 27S. Niakate 7.0
  6. 8P. Valdivia 7.0
  7. 22B. Pelé ▼ 46' 6.0
  8. 10Y. M'Changama 8.1
  9. 19M. Merghem ▼ 59' 6.8
  10. 23R. Rodelin ▼ 79' 7.2
  11. 13A. Gomis 6.8

Dự bị 7

  1. 12Y. N'Gbakoto ▲ 46' 6.7
  2. 9F. Pierrot ▲ 59' 6.6
  3. 3M. Poaty ▲ 79' 6.9
  4. 17M. Boudjemaa
  5. 26N. Roux
  6. 1T. Guivarch
  7. 29C. Kerbrat
AS Nancy Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: J. Garcia
  1. 1B. Valette 6.5
  2. 26V. Muratori 6.9
  3. 14H. Lybohy 6.6
  4. 22E. Seka 7.1
  5. 18S. Karamoko 6.3
  6. 6G. Lefebvre 7.2
  7. 10A. Bassi ▼ 83' 7.0
  8. 15Kenny Rocha Santos 6.7
  9. 7O. Cissokho ▼ 70' 6.9
  10. 27Vágner 6.3
  11. 29M. Gueye ▼ 80' 7.0

Dự bị 7

  1. 3A. El Kaoutari ▲ 70' 6.2
  2. 17M. Dembélé ▲ 80' 6.4
  3. 11D. Bertrand ▲ 83' 6.5
  4. 20A. Nguiamba
  5. 16M. Sourzac
  6. 12L. Néry
  7. 9A. Dona N'Doh

Thống kê

034
420
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm9
2Trúng đích6
10Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
4Phạt góc4
3Việt vị1
13Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
4Cứu thua1
404Chuyền bóng487
301Chuyền chính xác374
75%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient
28 45 - 25 +20 54
2
RC Lens
28 39 - 24 +15 53
3
Ajaccio
28 38 - 22 +16 52
4
Estac Troyes
28 34 - 25 +9 51
5
Clermont Foot 63
28 35 - 25 +10 50
6
Le Havre AC
28 38 - 25 +13 44
7
Valenciennes FC
28 24 - 20 +4 42
8
En Avant de Guingamp
28 40 - 33 +7 39
9
Grenoble Foot 38
28 27 - 29 -2 35
10
FC Chambly
28 26 - 32 -6 35
11
AJ Auxerre
28 31 - 30 +1 34
12
AS Nancy
28 27 - 26 +1 34
13
Caen
28 33 - 34 -1 34
14
F.C. Sochaux-Montbéliard
28 28 - 30 -2 34
15
LB Châteauroux
28 22 - 38 -16 34
16
Rodez AF
28 31 - 34 -3 32
17
Paris Saint-Germain
28 22 - 40 -18 28
18
Niort
28 30 - 41 -11 26
19
Le Mans FC
28 30 - 45 -15 26
20
US Orléans
28 21 - 43 -22 19
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu32
40Ghi được34
36Thủng lưới31
1.38Bàn thắng mỗi trận1.06
8Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu