AS Nancy vs En Avant de Guingamp
Tỷ số chung cuộc: AS Nancy 0-1 En Avant de Guingamp tại Ligue 2, 15 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Nancy thắng 1, hòa 5, En Avant de Guingamp thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 25
- Sân vận động
- Stade Marcel-Picot, Tomblaine
- Trọng tài
- Cedric Dos Santos, France
- Phong độ
- LWWLL AS Nancy
- WLDDW En Avant de Guingamp
- 8' ▲ Y. Barka ▼ M. Dembélé
- 22' Kenny Rocha Santos
- 24' Jeremy Mellot
- 45' Dorian Bertrand
- HT0-0
- 56' 0-1 R. Rodelin · Y. M'Changama
- 59' ▲ L. Carnot ▼ E. Ba
- 71' ▲ S. N’Guessan ▼ O. Akichi
- 72' Makhtar Gueye
- 78' ▲ A. Dona N'Doh ▼ Kenny Rocha Santos
- 84' ▲ Y. N'Gbakoto ▼ B. Pelé
- 85' Lebogang Phiri
- FT0-1
Đội hình
- 1B. Valette 7.8
- 26V. Muratori 6.9
- 3A. El Kaoutari 6.7
- 14H. Lybohy 7.1
- 12L. Néry 7.1
- 24O. Akichi ▼ 71' 6.6
- 10A. Bassi 7.5
- 15Kenny Rocha Santos ▼ 78' 6.8
- 11D. Bertrand 6.4
- 17M. Dembélé ▼ 8' 6.5
- 29M. Gueye 5.7
Dự bị 7
- 19Y. Barka ▲ 8' 6.1
- 13S. N’Guessan ▲ 71' 6.8
- 9A. Dona N'Doh ▲ 78' 6.5
- 16M. Sourzac
- 6G. Lefebvre
- 4S. Bouzar
- 5R. Bidounga
- 16M. Caillard 6.9
- 15J. Sorbon 7.0
- 5L. Palun 6.8
- 28J. Mellot 7.8
- 27S. Niakate 7.1
- 7E. Ba ▼ 59' 6.6
- 22B. Pelé ▼ 84' 6.9
- 10Y. M'Changama ⇢ 8.4
- 6L. Phiri 6.7
- 23R. Rodelin ⚽ 7.8
- 13A. Gomis 6.8
Dự bị 7
- 11L. Carnot ▲ 59' 6.5
- 12Y. N'Gbakoto ▲ 84' 6.8
- 24G. Bussmann
- 1T. Guivarch
- 33E. Taha
- 19M. Merghem
- 29C. Kerbrat
Thống kê
03⚑7
⚑420
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm13
1Trúng đích6
7Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
7Phạt góc4
1Việt vị4
18Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
5Cứu thua0
415Chuyền bóng374
339Chuyền chính xác293
82%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 45 - 25 | +20 | 54 | |
| 2 | 28 | 39 - 24 | +15 | 53 | |
| 3 | 28 | 38 - 22 | +16 | 52 | |
| 4 | 28 | 34 - 25 | +9 | 51 | |
| 5 | 28 | 35 - 25 | +10 | 50 | |
| 6 | 28 | 38 - 25 | +13 | 44 | |
| 7 | 28 | 24 - 20 | +4 | 42 | |
| 8 | 28 | 40 - 33 | +7 | 39 | |
| 9 | 28 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 10 | 28 | 26 - 32 | -6 | 35 | |
| 11 | 28 | 31 - 30 | +1 | 34 | |
| 12 | 28 | 27 - 26 | +1 | 34 | |
| 13 | 28 | 33 - 34 | -1 | 34 | |
| 14 | 28 | 28 - 30 | -2 | 34 | |
| 15 | 28 | 22 - 38 | -16 | 34 | |
| 16 | 28 | 31 - 34 | -3 | 32 | |
| 17 | 28 | 22 - 40 | -18 | 28 | |
| 18 | 28 | 30 - 41 | -11 | 26 | |
| 19 | 28 | 30 - 45 | -15 | 26 | |
| 20 | 28 | 21 - 43 | -22 | 19 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu29
34Ghi được40
31Thủng lưới36
1.06Bàn thắng mỗi trận1.38
9Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai23