En Avant de Guingamp vs AS Nancy
Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp 3-1 AS Nancy tại Ligue 2, 19 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: En Avant de Guingamp thắng 4, hòa 5, AS Nancy thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 30
- Sân vận động
- Stade du Roudourou, Guingamp
- Trọng tài
- J. Miguelgorry
- Phong độ
- WLDDW En Avant de Guingamp
- LWWLL AS Nancy
- 9' B. Roux · Y. M'Changama 1-0
- 36' William Bianda
- 37' Y. M'Changama 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ T. Fontaine ▼ R. Latouchent
- 46' ▲ M. Thiam ▼ N. El Aynaoui
- 46' ▲ G. Haag ▼ G. Lefebvre
- 56' Y. M'Changama · J. Livolant 3-0
- 60' Jérémy Livolant
- 65' ▲ M. Phaëton ▼ Y. Gomis
- 71' ▲ Y. Cathline ▼ J. Livolant
- 71' ▲ C. Abi ▼ F. Pierrot
- 76' 3-1 S. Ciss · A. Bobichon
- FT3-1
Đội hình
- 16E. Basilio 6.9
- 24P. Lemonnier 7.2
- 22S. Quemper 6.6
- 27M. Sivis 6.5
- 26M. Riou 6.9
- 10Y. M'Changama ⚽2 ⇢ 9.6
- 18S. Diarra 7.3
- 29J. Livolant ⇢ ▼ 71' 7.5
- 2B. Roux ⚽ 7.0
- 13Y. Gomis ▼ 65' 7.3
- 9F. Pierrot ▼ 71' 6.9
Dự bị 7
- 8M. Phaëton ▲ 65' 6.9
- 20Y. Cathline ▲ 71' 6.3
- 15C. Abi ▲ 71' 6.7
- 1H. Barbet
- 28M. Barthelmé
- 6T. Muyumba
- 11L. Carnot
- 16N. Trott 5.9
- 23S. Ciss ⚽ 7.2
- 11R. Latouchent ▼ 46' 6.2
- 4T. Basila 6.3
- 19W. Bianda 6.5
- 22S. Delos 6.3
- 6G. Lefebvre ▼ 46' 6.3
- 14A. Bobichon ⇢ 8.2
- 12N. El Aynaoui ▼ 46' 6.6
- 27Y. N'Gbakoto 7.0
- 7M. Biron 6.9
Dự bị 7
- 20T. Fontaine ▲ 46' 6.3
- 10M. Thiam ▲ 46' 6.3
- 5G. Haag ▲ 46' 6.9
- 3A. El Kaoutari
- 1B. Valette
- 29L. Cissé
- 8W. Bondo
Thống kê
01⚑11
⚑610
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm15
5Trúng đích4
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn5
11Phạt góc6
1Việt vị1
15Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
415Chuyền bóng382
327Chuyền chính xác289
79%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 33 | +49 | 79 | |
| 2 | 38 | 39 - 19 | +20 | 75 | |
| 3 | 38 | 61 - 39 | +22 | 74 | |
| 4 | 38 | 54 - 35 | +19 | 70 | |
| 5 | 38 | 47 - 34 | +13 | 68 | |
| 6 | 38 | 52 - 48 | +4 | 58 | |
| 7 | 38 | 51 - 42 | +9 | 50 | |
| 8 | 38 | 38 - 41 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 10 | 38 | 41 - 49 | -8 | 49 | |
| 11 | 38 | 48 - 53 | -5 | 47 | |
| 12 | 38 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 13 | 38 | 39 - 42 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 43 - 41 | +2 | 44 | |
| 15 | 38 | 32 - 44 | -12 | 44 | |
| 16 | 38 | 34 - 47 | -13 | 44 | |
| 17 | 38 | 32 - 42 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 33 - 50 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 28 - 53 | -25 | 31 | |
| 20 | 38 | 32 - 69 | -37 | 27 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu46
72Ghi được44
59Thủng lưới80
1.57Bàn thắng mỗi trận0.96
10Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai26