En Avant de Guingamp vs AS Nancy
Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp 2-2 AS Nancy tại Ligue 2, 3 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: En Avant de Guingamp thắng 4, hòa 5, AS Nancy thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 9
- Sân vận động
- Stade du Roudourou, Guingamp
- Phong độ
- WLDDW En Avant de Guingamp
- LWWLL AS Nancy
- HT0-0
- 53' 0-1 P. Ouotro
- 58' ▲ D. Ourega ▼ G. Ott
- 58' ▲ F. Mbemba ▼ J. Hatchi
- 60' D. Gomis · D. Ourega 1-1
- 63' Maxence Carlier
- 67' ▲ B. Bokangu ▼ T. Bouriaud
- 67' ▲ B. Camara ▼ W. Bouabdelli
- 70' Maxence Carlier
- 70' Maxence Carlier
- 75' ▲ J. Evans ▼ P. Ouotro
- 78' 1-2 Z. Fdaouch · J. Evans
- 79' ▲ D. N'Landu ▼ K. Sidibe
- 79' ▲ A. Sagna ▼ S. Kielt
- 85' L. Mafouta · D. Ourega 2-2
- 90'+2 Donatien Gomis
- 90'+1 Dylan Ourega
- 90'+7 Nehemiah Fernandez
- 90'+2 Nehemiah Fernandez
- 90'+7 Nehemiah Fernandez
- 90'+4 ▲ F. Maouassa ▼ Z. Fdaouch
- FT2-2
Đội hình
- 1T. Bartouche-Selbonne 6.9
- 2E. Koffi 6.6
- 7D. Gomis ⚽ 8.2
- 22A. Sissoko 7.9
- 29A. Abdallah 6.0
- 4D. Louiserre 7.3
- 20J. Hatchi ▼ 58' 6.5
- 27S. Kielt ▼ 79' 6.5
- 8K. Sidibe ▼ 79' 7.0
- 24G. Ott ▼ 58' 6.2
- 9L. Mafouta ⚽ 7.0
Dự bị 7
- 40N. Marec
- 36A. Demouchy
- 23D. Ourega ▲ 58' 7.9
- 39T. Ahile
- 6D. N'Landu ▲ 79' 6.7
- 11A. Sagna ▲ 79' 6.3
- 21F. Mbemba ▲ 58' 6.3
- 1E. Basilio 6.9
- 12A. Julloux 7.2
- 77Y. Nahounou 6.9
- 14N. Saint-Ruf 6.3
- 4N. Fernandez 6.7
- 19M. Experience 6.9
- 8W. Bouabdelli ▼ 67' 6.5
- 17M. Carlier 5.9
- 6T. Bouriaud ▼ 67' 7.2
- 7Z. Fdaouch ⚽ ▼ 90' 7.7
- 29P. Ouotro ⚽ ▼ 75' 7.9
Dự bị 7
- 40N. Kenzo
- 23R. Bamba
- 27F. Maouassa ▲ 90'
- 20B. Bokangu ▲ 67' 6.5
- 13B. Camara ▲ 67' 6.2
- 10A. Dabasse
- 22J. Evans ▲ 75' 7.3
Thống kê
02⚑5
⚑242
70%Kiểm soát bóng30%
15Dứt điểm7
5Trúng đích3
6Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
5Phạt góc2
1Việt vị0
8Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ2
1Cứu thua3
633Chuyền bóng272
563Chuyền chính xác203
89%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 38 | +21 | 60 | |
| 4 | 34 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 5 | 34 | 45 - 39 | +6 | 58 | |
| 6 | 34 | 53 - 35 | +18 | 56 | |
| 7 | 34 | 49 - 39 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 41 - 31 | +10 | 51 | |
| 9 | 34 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 10 | 34 | 53 - 45 | +8 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 49 | -7 | 40 | |
| 12 | 34 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 38 - 44 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 15 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 16 | 34 | 30 - 48 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 23 - 39 | -16 | 28 | |
| 18 | 34 | 37 - 65 | -28 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu37
50Ghi được42
54Thủng lưới57
1.32Bàn thắng mỗi trận1.14
9Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai21