AS Nancy vs En Avant de Guingamp
Tỷ số chung cuộc: AS Nancy 2-1 En Avant de Guingamp tại Ligue 2, 16 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Nancy thắng 1, hòa 5, En Avant de Guingamp thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 12
- Sân vận động
- Stade Marcel-Picot, Tomblaine
- Trọng tài
- M. Bollengier
- Phong độ
- LWWLL AS Nancy
- WLDDW En Avant de Guingamp
- 17' 0-1 L. Carnot · Y. M'Changama
- 45' Charles Abi
- HT0-1
- 49' Maxime Barthelmé
- 51' Louis Carnot
- 59' V. Triboulet · O. Akichi 1-1
- 60' ▲ A. Jung ▼ V. Triboulet
- 63' Tristan Muyumba
- 65' ▲ J. Livolant ▼ M. Barthelmé
- 72' Sieben Dewaele
- 73' ▲ M. Phaeton ▼ C. Abi
- 75' Giovanni Haag
- 78' ▲ M. Merghem ▼ Y. MChangama
- 79' ▲ G. Lefebvre ▼ S. Dewaele
- 79' ▲ Elliot Simões ▼ D. Bertrand
- 85' ▲ M. Thiam ▼ M. Biron
- 87' A. Jung 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 16N. Trott 6.9
- 11R. Latouchent 6.6
- 4T. Basila 6.5
- 19W. Bianda 6.9
- 22S. Delos 7.3
- 24O. Akichi ⇢ 7.5
- 28S. Dewaele ▼ 79' 7.2
- 5G. Haag 6.6
- 13D. Bertrand ▼ 79' 7.2
- 21V. Triboulet ⚽ ▼ 60' 7.2
- 7M. Biron ▼ 85' 6.3
Dự bị 7
- 9A. Jung ⚽ ▲ 60' 7.2
- 6G. Lefebvre ▲ 79' 6.3
- 17Elliot Simões ▲ 79' 6.5
- 10M. Thiam ▲ 85' 7.0
- 1B. Valette
- 15Kelvin Patrick
- 18S. Karamoko
- 16E. Basilio 6.6
- 23J. Mombris 6.7
- 24P. Lemonnier 6.6
- 27M. Sivis 7.0
- 28M. Barthelmé ▼ 65' 5.9
- 10Y. M'Changama ⇢ 7.3
- 6T. Muyumba 7.2
- 11L. Carnot ⚽ 8.0
- 2B. Roux 7.2
- 13Y. Gomis 6.9
- 15C. Abi ▼ 73' 6.2
Dự bị 7
- 29J. Livolant ▲ 65' 6.3
- 8M. Phaeton ▲ 73' 6.3
- 21M. Merghem ▲ 78' 6.9
- 22L. Ndenbe
- 5H. Camara
- 33T. Le Normand
- 30D. Youfeigane
Thống kê
11⚑7
⚑540
51%Kiểm soát bóng49%
16Dứt điểm6
5Trúng đích3
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn0
7Phạt góc5
3Việt vị1
18Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
405Chuyền bóng385
329Chuyền chính xác297
81%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 33 | +49 | 79 | |
| 2 | 38 | 39 - 19 | +20 | 75 | |
| 3 | 38 | 61 - 39 | +22 | 74 | |
| 4 | 38 | 54 - 35 | +19 | 70 | |
| 5 | 38 | 47 - 34 | +13 | 68 | |
| 6 | 38 | 52 - 48 | +4 | 58 | |
| 7 | 38 | 51 - 42 | +9 | 50 | |
| 8 | 38 | 38 - 41 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 10 | 38 | 41 - 49 | -8 | 49 | |
| 11 | 38 | 48 - 53 | -5 | 47 | |
| 12 | 38 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 13 | 38 | 39 - 42 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 43 - 41 | +2 | 44 | |
| 15 | 38 | 32 - 44 | -12 | 44 | |
| 16 | 38 | 34 - 47 | -13 | 44 | |
| 17 | 38 | 32 - 42 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 33 - 50 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 28 - 53 | -25 | 31 | |
| 20 | 38 | 32 - 69 | -37 | 27 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu46
44Ghi được72
80Thủng lưới59
0.96Bàn thắng mỗi trận1.57
5Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai35