Estac Troyes vs AS Nancy
Tỷ số chung cuộc: Estac Troyes 3-0 AS Nancy tại Ligue 2, 12 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Estac Troyes thắng 4, hòa 3, AS Nancy thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 5
- Sân vận động
- Stade de l'Aube, Troyes
- Phong độ
- DDWLL Estac Troyes
- LWWLL AS Nancy
- 20' T. Bentayeb · I. Boura 1-0
- 31' Jaures Assoumou
- HT1-0
- 50' T. Bentayeb11m 2-0
- 64' ▲ J. Evans ▼ R. Bamba
- 64' ▲ F. Maouassa ▼ B. Bokangu
- 64' ▲ A. Julloux ▼ E. Mendy
- 72' ▲ M. Detourbet ▼ J. Assoumou
- 74' M. Adeline · M. Diop 3-0
- 78' ▲ M. El Idrissy ▼ T. Bentayeb
- 79' ▲ E. Odede ▼ M. Ifnaoui
- 79' ▲ O. Sidibe ▼ M. Experience
- 79' ▲ P. Ouotro ▼ Z. Fdaouch
- 83' ▲ A. Ouzenadji ▼ M. Adeline
- 83' ▲ R. Murcy ▼ Y. Titi
- FT3-0
Đội hình
- 16N. Lemaitre 7.9
- 44Y. Titi ▼ 83' 8.6
- 6A. Monfray 7.7
- 25P. Gozzi 7.7
- 14I. Boura ⇢ 7.9
- 8M. Diop ⇢ 7.6
- 10M. Ifnaoui ▼ 79' 7.2
- 17A. Mille 8.0
- 5M. Adeline ⚽ ▼ 83' 7.3
- 15J. Assoumou ▼ 72' 7.2
- 21T. Bentayeb ⚽2 ▼ 78' 7.7
Dự bị 7
- 40H. Konate
- 12H. Gambor
- 3A. Ouzenadji ▲ 83' 6.7
- 35R. Murcy ▲ 83' 6.3
- E. Odede ▲ 79' 6.9
- 11M. Detourbet ▲ 72' 6.9
- 9M. El Idrissy ▲ 78' 6.3
- 1E. Basilio 9.0
- 4N. Fernandez 6.2
- 14N. Saint-Ruf 6.5
- 21E. Mendy ▼ 64' 5.5
- 23R. Bamba ▼ 64' 6.9
- 17M. Carlier 6.6
- 6T. Bouriaud 6.6
- 19M. Experience ▼ 79' 6.2
- 8W. Bouabdelli 6.7
- 7Z. Fdaouch ▼ 79' 6.3
- 20B. Bokangu ▼ 64' 6.6
Dự bị 7
- 40N. Kenzo
- 5C. Suljic
- 11O. Sidibe ▲ 79' 6.5
- 22J. Evans ▲ 64' 6.3
- 27F. Maouassa ▲ 64' 6.5
- 29P. Ouotro ▲ 79' 6.3
- 12A. Julloux ▲ 64' 6.2
Thống kê
01⚑7
⚑300
60%Kiểm soát bóng40%
22Dứt điểm7
11Trúng đích3
9Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
7Phạt góc3
1Việt vị0
11Phạm lỗi16
1Thẻ vàng0
2Cứu thua8
466Chuyền bóng313
394Chuyền chính xác229
85%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 38 | +21 | 60 | |
| 4 | 34 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 5 | 34 | 45 - 39 | +6 | 58 | |
| 6 | 34 | 53 - 35 | +18 | 56 | |
| 7 | 34 | 49 - 39 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 41 - 31 | +10 | 51 | |
| 9 | 34 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 10 | 34 | 53 - 45 | +8 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 49 | -7 | 40 | |
| 12 | 34 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 38 - 44 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 15 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 16 | 34 | 30 - 48 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 23 - 39 | -16 | 28 | |
| 18 | 34 | 37 - 65 | -28 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu37
65Ghi được42
34Thủng lưới57
1.76Bàn thắng mỗi trận1.14
14Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn21
40Hiệp hai21